Địa lý: Bài viết này áp dụng cho các khách hàng sử dụng ANZ Transactive - Global thực hiện giao dịch ngân hàng tại các Đảo Thái Bình Dương, Lào, Đài Loan và Indonesia. Thông tin chi tiết có sẵn tại Tính năng theo Địa lý.
Giới thiệu về màn hình Current Payments (Thanh toán Hiện tại)
Màn hình Current Payments của Asia & Pacific Payments cung cấp cho bạn danh sách tất cả các khoản thanh toán hiện tại của tổ chức hoặc các công ty con của bạn đang ở trạng thái Approved (Đã phê duyệt), Draft (Nháp) hoặc Future Value Dated (Ghi có Ngày Tương lai), đang chờ xử lý từ phía công ty hoặc ngân hàng.
Bạn có thể xem và thực hiện thao tác với các khoản thanh toán từ màn hình này bằng các phương thức sau:
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Context Menu (Menu ngữ cảnh) để Edit (Chỉnh sửa), Delete (Xóa), Copy (Sao chép), Create Template (Tạo biểu mẫu) hoặc Open (Mở) một khoản thanh toán trong Transactive Trade / APEA.
- Nhấp vào một hàng để xem màn hình Payment Details (Chi tiết Thanh toán).
- Xem Payment Statuses (Trạng thái Thanh toán).
Thanh điều khiển
| TÊN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View (Xem) | Chọn View để hiển thị các khoản thanh toán đang chờ xử lý:
|
| New (Mới) | Nhấp vào New để tạo một khoản thanh toán. |
| Actions (Thao tác) | Sử dụng menu Actions để thực hiện một thao tác trên một hoặc nhiều khoản thanh toán đã chọn: Edit (Chỉnh sửa), Delete (Xóa), Copy (Sao chép), Create Template (Tạo biểu mẫu) hoặc Open (Mở) khoản thanh toán đã chọn trong Transactive Trade / APEA trong một tab mới. |
| Group (Nhóm) | Nhóm dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được xác định trước. |
| Filter (Bộ lọc) | Lọc dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều hộp văn bản dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi khớp. |
| Export (Xuất) | Xuất các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh (Làm mới) | Làm mới các bản ghi trên màn hình. |
| Settings (Cài đặt) | Sử dụng Settings để:
|
Các cột
Tìm hiểu cách điều chỉnh chế độ xem lưới theo nhu cầu của bạn, xem Tùy chỉnh lưới.
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| Creation Date | Ngày khoản thanh toán được tạo. |
| Payment ID | Mã ID thanh toán do hệ thống tự động tạo. |
| Debit Account | Số tài khoản được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Debit CCY | Loại tiền tệ mà tiền sẽ được ghi nợ. |
| Debit Amount | Số tiền được ghi nợ để thực hiện thanh toán. |
| Payment CCY | Loại tiền tệ mà tiền sẽ được ghi có. |
| Payment Amount | Số tiền đang được thanh toán. |
| Execution Date | Ngày mà khoản thanh toán sẽ được xử lý. |
| Payment Type | Loại thanh toán: Chuyển khoản tài khoản (Account Transfer), BI Fast, Thanh toán trong nước (Domestic Payment), eTAX, Thanh toán quốc tế (International Payment). |
| Transaction Status | Trạng thái của khoản thanh toán: Approved (Đã phê duyệt), Draft (Nháp), Future Value Dated (Ghi có Ngày Tương lai) |
| FX Rate | Tỷ giá ngoại hối (FX Rate) được sử dụng cho các khoản thanh toán đa tiền tệ. Nếu chọn 'Individual Debits' (Ghi nợ riêng lẻ) khi tạo thanh toán, hệ thống sẽ hiển thị 'Multiple' (Nhiều tỷ giá). |
| Beneficiary Count | Số lượng người thụ hưởng trong khoản thanh toán. Đối với Chuyển khoản giữa các tài khoản, số lượng sẽ là '0'. |
| Payment Method | Phương thức thanh toán: RTGS, ACH, Cross Border FT, Book Transfer, v.v. |
| Beneficiary Name | Đối với thanh toán đơn lẻ, Tên người thụ hưởng sẽ được hiển thị. Đối với thanh toán theo lô, 'Multiple Beneficiaries' (Nhiều người thụ hưởng) sẽ được hiển thị. |
| Division Name | Tên của bộ phận thực hiện khoản thanh toán. |
| Ordering Party | Tên của bên ghi nợ. |
| Your Reference | Đối với thanh toán đơn lẻ, tham chiếu thanh toán của bạn sẽ được hiển thị. Đối với thanh toán theo lô, 'Multiple References' (Nhiều tham chiếu) sẽ được hiển thị. |
| Authorised by Me | Chỉ báo Có / Không (Yes / No). |