Giới thiệu về màn hình Các khoản thanh toán trước đây
Màn hình Các khoản thanh toán trước đây thuộc Thanh toán Châu Á & Thái Bình Dương cho phép bạn thực hiện tìm kiếm các khoản thanh toán ở trạng thái Cancelled, Closed, File Upload Rejected, Partially Rejected Payment hoặc Rejected Payment. Bằng cách sử dụng một hoặc nhiều tiêu chí tìm kiếm, bạn có thể định vị một hoặc nhiều khoản thanh toán đáp ứng các yếu tố tìm kiếm. Bạn cũng có thể lưu các tiêu chí tìm kiếm thường dùng để sử dụng lại sau này.
Bạn có thể xem và xử lý các khoản thanh toán từ màn hình này bằng các phương thức sau:
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Menu ngữ cảnh, nơi bạn có thể Copy (Sao chép), Create Template (Tạo mẫu) hoặc Open (Mở) khoản thanh toán trong Transactive Trade / APEA.
- Nhấp vào một hàng để xem Màn hình chi tiết thanh toán.
- Xem Trạng thái thanh toán.
Thanh điều khiển
| TÊN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View | Chọn View để hiển thị các tùy chọn tìm kiếm:
|
| Open with Transactive Trade / APEA | Mở khoản thanh toán đã chọn trong Transactive Trade / APEA trong một tab mới mà không cần bạn phải đăng nhập lại. |
| Actions | Sử dụng menu Actions để Sao chép hoặc Tạo mẫu từ khoản thanh toán đã chọn. |
| Search | Nhấp vào Search để hiển thị hoặc ẩn các trường tiêu chí Advanced Search (Tìm kiếm nâng cao). |
| Group | Nhóm dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được xác định trước. |
| Filter | Lọc dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều hộp văn bản nằm dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi phù hợp. |
| Export | Xuất các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh | Làm mới các bản ghi trên màn hình. |
| Settings | Sử dụng Settings để lưu Chế độ xem (View) và Nhóm (Group) đã chọn hoặc truy cập Toggle Accessible Grid. |
Tìm kiếm chứng từ trước đây
Nhấp vào nút Search trên Thanh điều khiển để hiển thị hoặc ẩn các trường tiêu chí Tìm kiếm. Để hoàn tất bất kỳ loại tìm kiếm nào, bạn phải nhập ít nhất một tiêu chí tìm kiếm. Mỗi trường tìm kiếm có các tiêu chí khác nhau có thể nhập hoặc chọn từ danh sách có sẵn.
Tìm kiếm theo mã số thanh toán hóa đơn (billing number) cho các khoản thanh toán eTax tại Indonesia hiện không khả dụng.
- Giá trị chuỗi: Thực hiện tìm kiếm Tương tự (Like)
- Giá trị danh sách (chẳng hạn như Trạng thái): Thực hiện tìm kiếm Bằng (Equal)
- Giá trị ngày: Chọn từ Ngày cụ thể (Specific Date), Phạm vi ngày (Date Range), Lớn hơn hoặc bằng (Greater Than or Equal To), Nhỏ hơn hoặc bằng (Less Than or Equal To)
- Giá trị số tiền: Chọn từ Bằng (Equal To), Lớn hơn hoặc bằng (Greater Than or Equal To), Nhỏ hơn hoặc bằng (Less Than or Equal To), Khoảng giữa (Between)
Để hoàn tất tìm kiếm, hãy làm theo các bước bên dưới.
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
|---|---|
| 1 | Nhập giá trị vào một hoặc nhiều tiêu chí tìm kiếm sau:
Tìm kiếm trên các trường để trống sẽ trả về tất cả dữ liệu có sẵn cho trường đó.
|
| 2 | Nhấp vào Search
KẾT QUẢ: Danh sách các khoản thanh toán phù hợp sẽ được hiển thị.
Nhấp vào một khoản thanh toán để xem màn hình Chi tiết thanh toán, và nếu áp dụng, xem các tài liệu hỗ trợ bao gồm Customer Transfer - SWIFT 103 hoặc CBC Report (Đài Loan). Nhấp vào Reset để xóa các tiêu chí tìm kiếm và kết quả.
Nhấp vào Save để lưu tiêu chí tìm kiếm. Sau khi bạn đặt tên cho tìm kiếm của mình, tìm kiếm đó sẽ có sẵn trong menu View. |
Các cột
Bảng bên dưới mô tả các cột có sẵn trong lưới này. Để tìm hiểu thêm về cách thay đổi cài đặt và bố cục cột, hãy truy cập Tùy chỉnh lưới.
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| CBC Report | Tờ khai FX Đài Loan. |
| Payment ID | ID thanh toán do hệ thống tạo. |
| Debit Account | Số tài khoản được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Debit CCY | Loại tiền tệ mà số tiền được trích nợ. |
| Debit Amount | Số tiền đã được trích nợ để tài trợ cho khoản thanh toán. |
| Payment Currency | Loại tiền tệ mà số tiền được ghi có. |
| Payment Amount | Số tiền đã thanh toán. |
| Execution Date | Ngày mà khoản thanh toán được xử lý. |
| Payment Type | Loại thanh toán: Account Transfer, BI Fast, Domestic Payment, eTAX, International Payment. |
| Instrument Status | Trạng thái của khoản thanh toán. |
| FX Rate | Tỷ giá FX được sử dụng cho các khoản thanh toán đa tiền tệ. Nếu đã chọn Individual Debits, hệ thống sẽ hiển thị Multiple. |
| Beneficiary Count | Số lượng người thụ hưởng trong khoản thanh toán. Đối với Transfer Between Accounts, số lượng sẽ là '0'. |
| Payment Method | Phương thức thanh toán: RTGS, ACH, Book Transfer, v.v. |
| Beneficiary Name | Đối với khoản thanh toán đơn lẻ, Tên người thụ hưởng sẽ được hiển thị. Đối với khoản thanh toán theo lô, hệ thống sẽ hiển thị ‘Multiple Beneficiaries'. |
| Division | Tên của bộ phận thực hiện khoản thanh toán. |
| Ordering Party | Tên của bên trích nợ. |
| Payment Reference | Đối với khoản thanh toán đơn lẻ, mã tham chiếu thanh toán của bạn sẽ được hiển thị. Đối với khoản thanh toán theo lô, hệ thống sẽ hiển thị ‘Multiple References'. |