Địa lý: Bài viết này áp dụng cho khách hàng sử dụng ANZ Transactive – Global thực hiện giao dịch ngân hàng tại Hồng Kông và Singapore.
Thông tin chi tiết có sẵn tại Tính năng theo Địa lý.
Thông tin chi tiết có sẵn tại Tính năng theo Địa lý.
Màn hình Inward Mandates (Ủy nhiệm chi đến) cung cấp cho bạn danh sách tất cả các ủy nhiệm chi của mình. Lưới dữ liệu cung cấp thông tin bao gồm ANZ Mandate ID (Mã định danh ủy nhiệm chi ANZ), thông tin chi tiết về người thụ hưởng, trạng thái, tần suất và số tiền.
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Context Menu (Menu ngữ cảnh), nơi bạn có thể chạy Báo cáo trạng thái ủy nhiệm chi và Xem lịch sử kiểm toán.
- Nhấp vào một hàng để xem Màn hình chi tiết Inward Mandate.
- Xem Các trạng thái Inward Mandate.
Thanh điều khiển
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View | Thay đổi thành View (Xem) các Inward Mandates ở các trạng thái sau: Current (Hiện tại), Pending Approval (Chờ phê duyệt), Cancelled/Expired (Đã hủy/Hết hạn). |
| Reports | Nhấp vào Reports (Báo cáo) để yêu cầu Báo cáo trạng thái ủy nhiệm chi cho một hoặc nhiều ủy nhiệm chi đã chọn. |
| Group | Nhóm (Group) dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được xác định trước. |
| Filter | Lọc (Filter) dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều ô văn bản dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi khớp. |
| Export | Xuất (Export) các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh | Làm mới (Refresh) các bản ghi trên màn hình. |
| Settings | Sử dụng Settings (Cài đặt) để:
|
Các cột
Tìm hiểu cách điều chỉnh chế độ xem lưới theo nhu cầu của bạn, xem Tùy chỉnh lưới.
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| ANZ Mandate ID | Mã định danh ủy nhiệm chi gồm 11 chữ số duy nhất. Cung cấp Mandate ID này khi thực hiện các yêu cầu tra soát với ANZ. |
| Beneficiary Name | Tên người thụ hưởng. |
| Beneficiary Account | Số tài khoản người thụ hưởng. |
| Mandate Currency | Loại tiền tệ của ủy nhiệm chi, HKD hoặc SGD. |
| Mandate Amount | Số tiền của ủy nhiệm chi. |
| Frequency | Tần suất các khoản thanh toán sẽ được khởi tạo theo ủy nhiệm chi này. |
| Debit Account | Số tài khoản ghi nợ được liên kết với ủy nhiệm chi. |
| Debit Account Name | Tên tài khoản ghi nợ. |
| End-to-end ID | Tham chiếu ủy nhiệm chi cho các giao dịch liên ngân hàng.
Thông tin chi tiết chỉ có sẵn cho một số ủy nhiệm chi Hồng Kông.
|
| Other Bank's Mandate ID | Mandate ID của ngân hàng thụ hưởng. |
| Beneficiary Bank | Tên ngân hàng thụ hưởng. |
| Mandate Status | Trạng thái hiện tại của ủy nhiệm chi:
|
| Workflow | Trạng thái quy trình làm việc hiện tại của ủy nhiệm chi:
|
| Division | Tên của phân hệ ANZ Transactive – Global nơi ủy nhiệm chi có sẵn để xem. |