Khu vực địa lý: Bài viết này áp dụng cho khách hàng của ANZ Transactive Global giao dịch ngân hàng tại Úc và New Zealand.
Thông tin chi tiết đầy đủ có trong Tính năng theo Khu vực địa lý.
Thông tin chi tiết đầy đủ có trong Tính năng theo Khu vực địa lý.
Trong suốt quy trình ghi nợ trực tiếp định kỳ, các giao dịch được cập nhật trạng thái thể hiện giai đoạn hiện tại và các hành động đã thực hiện. Hãy sử dụng các trạng thái này để theo dõi tiến trình, xác định những việc cần làm tiếp theo và xử lý sự cố nếu có.
Bạn có thể không thấy tất cả các trạng thái nếu tổ chức của bạn chưa được thiết lập quy trình phê duyệt mẫu. (Vui lòng tham khảo Quản trị viên Công ty của bạn để kiểm tra cài đặt trong Màn hình Chi tiết Bộ phận).
Bảng bên dưới cung cấp giải thích chi tiết về từng trạng thái để bạn có thể quản lý và giám sát các giao dịch ghi nợ trực tiếp của mình.
Bảng sau đây trình bày chi tiết từng trạng thái ghi nợ trực tiếp định kỳ.
| TRẠNG THÁI | MÔ TẢ |
|---|---|
| Bản nháp (Draft) | Ghi nợ trực tiếp định kỳ đã được tạo và lưu nhưng chưa được gửi để phê duyệt. |
| Cần chỉnh sửa (Needs Repair) | Cho biết có lỗi trong lệnh ghi nợ trực tiếp định kỳ cần được sửa chữa trước khi có thể được phê duyệt. |
| Chờ phê duyệt (Pending Approval) | Ghi nợ trực tiếp định kỳ đã được tạo và gửi để phê duyệt. Sau khi được phê duyệt hoàn toàn, lệnh sẽ chuyển sang trạng thái Đang hoạt động (Active). |
| Đang hoạt động (Active) | Ghi nợ trực tiếp định kỳ đã được phê duyệt và một lệnh ghi nợ trực tiếp sẽ được tạo theo lịch trình đã đặt. |
| Đã hết hạn (Expired) | Lịch trình ghi nợ trực tiếp định kỳ đã hết hạn và không còn lần ghi nợ trực tiếp nào để thực hiện. |
| Người phê duyệt đã từ chối (Approver Rejected) | Ghi nợ trực tiếp định kỳ đã bị người phê duyệt từ chối. Lệnh này cần được chỉnh sửa nếu cần và gửi lại để phê duyệt. Ngoài ra, lệnh cũng có thể bị xóa. |
| Đã xóa (Deleted) | Ghi nợ trực tiếp định kỳ đã bị xóa. Lệnh ghi nợ trực tiếp định kỳ có thể bị xóa nếu đang ở trạng thái Bản nháp (Draft), Chờ phê duyệt (Pending Approval), Đang hoạt động (Active) hoặc Người phê duyệt đã từ chối (Approver Rejected). |