Thông tin chi tiết đầy đủ có sẵn tại Features by Geography.
Giới thiệu màn hình Payment Templates
Màn hình Templates cho phép bạn tạo và quản lý danh sách các mẫu thanh toán đã lưu của mình. Lưới Templates cung cấp thông tin bao gồm tên mẫu, loại thanh toán, số tiền (nếu có), chi tiết tài khoản ghi nợ và số lượng người thụ hưởng trong mẫu. Sử dụng mẫu được định nghĩa trước để tạo các hướng dẫn thanh toán thường xuyên sử dụng.
Nếu tổ chức của bạn yêu cầu phê duyệt các mẫu, mỗi mẫu phải được phê duyệt bởi người dùng có quyền hạn phù hợp trước khi có thể sử dụng để tạo thanh toán.
Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Role Permissions và User Permissions.
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Context Menu nơi bạn có thể View (Xem), Edit (Chỉnh sửa), Submit (Gửi), Approve (Phê duyệt), Reject (Từ chối), Recall (Thu hồi), Copy (Sao chép), Delete (Xóa), Create Payment (Tạo thanh toán) hoặc di chuyển mẫu vào thư mục bạn đã tạo
- Nhấp vào một hàng để xem màn hình Template Details
Trạng thái mẫu (Template Statuses)
| TRẠNG THÁI MẪU | MÔ TẢ |
|---|---|
| Draft | Mẫu đã được tạo và đang ở trạng thái Draft (Nháp). |
| Pending Approval | Mẫu đã được tạo và đang chờ phê duyệt. |
| Approver Rejected | Mẫu đã bị Người phê duyệt từ chối. Mẫu sẽ cần được chỉnh sửa nếu cần thiết và gửi lại để phê duyệt. |
| Needs Repair | Cho biết có lỗi với mẫu cần được sửa chữa trước khi có thể được phê duyệt. |
| Approved | Mẫu đã được phê duyệt và sẵn sàng sử dụng. |
| Deleted | Mẫu đã bị xóa. |
Thanh điều khiển (Control Bar)
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View | Thay đổi View (Chế độ xem) để hiển thị các mẫu Pending Approval (Chờ phê duyệt), Approved (Đã phê duyệt) hoặc yêu cầu xử lý hoặc những mẫu nằm trong một trong các thư mục của bạn |
| New | Nhấp vào New (Mới) để tạo một mẫu. |
| Approve | Phê duyệt một mẫu đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Từ chối một mẫu đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Actions | Sử dụng menu Actions (Hành động) để quản lý các mẫu. Chọn từ View, Edit, Submit, Approve, Reject, Recall, Copy, Delete, Create Payment hoặc Move to Folder (Di chuyển vào thư mục) |
| Group | Nhóm dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được định nghĩa trước. |
| Filter | Lọc dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều hộp văn bản dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi khớp. |
| Export | Xuất các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh | Làm mới các bản ghi trên màn hình. |
| Settings | Sử dụng Settings (Cài đặt) để lưu View và Group đã chọn. |
Các cột (Columns)
- Để sắp xếp các cột, nhấp vào tiêu đề cột để sắp xếp lại theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
- Để tùy chỉnh thứ tự cột, nhấp vào cột rồi kéo và thả vào thứ tự ưu tiên của bạn
- Để ẩn các cột, nhấp chuột phải vào tiêu đề cột và bỏ chọn các hộp kiểm bên cạnh tên cột
- Để đặt lại các cột, nhấp chuột phải vào bất kỳ tiêu đề cột nào, cuộn xuống và nhấp vào Reset Grid Columns (Đặt lại các cột trong lưới)
Ứng dụng sẽ ghi nhớ những thay đổi này
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| Template ID | Mã định danh của mẫu. |
| Template Name | Tên của mẫu. |
| Template Description | Mô tả của mẫu. |
| Debit Account | Số tài khoản sẽ được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Debit Account Name | Tên tài khoản sẽ được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Debit Amount | Số tiền sẽ bị ghi nợ để thực hiện thanh toán. |
| Debit CCY | Loại tiền tệ mà tiền sẽ bị ghi nợ. |
| Payment Amount | Tổng số tiền đang được thanh toán cho tất cả các hướng dẫn thanh toán trong mẫu. |
| Payment CCY | Loại tiền tệ mà tiền sẽ được ghi có. |
| Payment Type | Loại thanh toán: Chuyển khoản tài khoản, Thanh toán trong nước, Thanh toán quốc tế, Thanh toán hóa đơn hoặc Đa ngân hàng. |
| Status | Trạng thái của mẫu. |
| No. of Items | Số lượng hướng dẫn thanh toán trong mẫu. |
| Division Name | Tên của bộ phận mà mẫu được tạo dưới đó. |
| Creation Date | Ngày và giờ mẫu được tạo. |
Chi tiết mẫu (Template Details)
Để xem chi tiết mẫu thanh toán từ màn hình Templates, hãy chọn một mẫu từ danh sách. Chi tiết của mẫu được hiển thị bao gồm bất kỳ lỗi hoặc cảnh báo nào liên quan đến mẫu đó.
Thanh điều khiển chi tiết mẫu
Các mục trên thanh điều khiển được hiển thị được xác định bởi trạng thái của mẫu và quyền hạn người dùng của bạn.
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| Reports | Xem cửa sổ bật lên Lịch sử kiểm toán mẫu hoặc tạo các Báo cáo sau cho mẫu: Template Audit Report, Template Detail Report hoặc Template Summary Report. |
| Edit | Chỉnh sửa một mẫu đang ở trạng thái Draft, Needs Repair, Approver Rejected hoặc Approved. |
| Submit | Gửi một mẫu để phê duyệt. |
| Approve | Phê duyệt một mẫu mới hoặc phê duyệt các thay đổi được thực hiện đối với một mẫu. |
| Reject | Từ chối một mẫu mới hoặc từ chối các thay đổi được thực hiện đối với một mẫu. |
| Recall | Thu hồi một mẫu đã được gửi để phê duyệt và đang ở trạng thái Pending Approval. Thao tác này sẽ chuyển trạng thái của mẫu thành Draft để cho phép chỉnh sửa. |
| Copy | Sao chép các chi tiết của một mẫu vào một mẫu mới. |
| Delete | Xóa một mẫu đang ở trạng thái Draft, Needs Repair, Approver Rejected hoặc Approved. |
| Create Payment | Tạo thanh toán từ một mẫu. |
| Template Audit History | Xem cửa sổ bật lên Lịch sử kiểm toán mẫu thanh toán. |
| Close | Đóng màn hình Templates Details và quay lại màn hình Templates. |