Thông tin chi tiết đầy đủ có sẵn tại Features by Geography.
- Các khoản thanh toán này sẽ có sẵn trên màn hình Past Payments (Thanh toán trước đây) với thông tin chi tiết về người thụ hưởng đã được ẩn bớt
- Các khoản thanh toán được xử lý với các trạng thái này trong khoảng thời gian này có thể bị xóa
- Khuyến nghị nên tạo và lên lịch báo cáo thanh toán hàng ngày để lưu giữ đầy đủ chi tiết thanh toán trước khi các khoản thanh toán bị xóa
Giới thiệu về màn hình Current Payments
Màn hình Current Payments cung cấp cho bạn danh sách các khoản thanh toán hiện tại chưa được gửi đi xử lý cũng như các khoản thanh toán đã được xử lý trong vòng 30 ngày lịch gần nhất. Từ lưới Current Payments, bạn có thể xem chi tiết thanh toán bao gồm thông tin Người thụ hưởng, tiền tệ và số tiền, tỷ giá FX, thời gian ngừng nhận lệnh thanh toán (cut-off times) và các loại thanh toán.
Các khoản thanh toán này có thể ở một trong các trạng thái sau: Approver Rejected, Bank Rejected, Completed, Deleted, Draft, Needs Rate, Needs Repair, Pending Approval, Processing, Rejected, v.v. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Payment Statuses.
Màn hình Current Payments có thể hiển thị tối đa 10.000 bản ghi trên mỗi trang. Nhấp vào Previous (Trước) hoặc Next (Tiếp theo) để di chuyển giữa các trang vượt quá 10.000 bản ghi.
Các khoản thanh toán ở trạng thái Completed, Completed with Error, Bank Rejected hoặc Deleted sẽ bị xóa khỏi Current Payments sau 30 ngày. Tất cả các khoản thanh toán khác sẽ được lưu lại trong hệ thống vô thời hạn.
Xem và thực hiện thao tác thanh toán
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Menu ngữ cảnh, nơi bạn có thể Edit (Chỉnh sửa), Approve (Phê duyệt), Reject (Từ chối), Recall (Thu hồi), Resubmit (Gửi lại), Stop (Dừng), Get Rate (Lấy tỷ giá), Copy (Sao chép), Create Template From (Tạo mẫu từ), Delete (Xóa) hoặc tạo Payment Summary Report (Báo cáo tóm tắt thanh toán), Payment Detail Report (Báo cáo chi tiết thanh toán) hoặc Payment Audit Report (Báo cáo kiểm toán thanh toán)
- Nhấp vào một hàng để xem màn hình Payment Details (Chi tiết thanh toán)
Thanh điều khiển
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View | Thay đổi View (Chế độ xem) thành My Payments (Thanh toán của tôi), Payments For My Action (Thanh toán cần tôi xử lý), Payments For My Approval (Thanh toán cần tôi phê duyệt), Needs Rate (Cần tỷ giá), Payments For Repair (Thanh toán cần sửa lỗi), Approved Payments (Thanh toán đã phê duyệt), Rejected Payments (Thanh toán bị từ chối) hoặc Future Dated Payments (Thanh toán ghi ngày tương lai). |
| Reports | Nhấp vào Reports (Báo cáo) để yêu cầu Payment Summary Report, Payment Detail Report hoặc Payment Audit Report cho một hoặc nhiều khoản thanh toán được chọn. |
| New | Nhấp vào New (Mới) để tạo một khoản thanh toán. |
| Approve | Phê duyệt một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Từ chối một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Actions | Sử dụng menu Actions (Thao tác) để quản lý thanh toán, ví dụ: Approve, Copy, Delete, Edit, Recall, Reject, Resubmit, Stop, Submit, Get Rate, hoặc Create Template From. |
| Group | Nhóm dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được xác định trước. |
| Filter | Lọc dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều hộp văn bản dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi phù hợp. |
| Export | Xuất các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh | Làm mới các bản ghi trên màn hình. |
| Settings | Sử dụng Settings (Cài đặt) để lưu View và Group đã chọn. |
Các cột
Tìm hiểu cách điều chỉnh chế độ xem lưới theo nhu cầu của bạn, xem Customise Grids.
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| Payment Alerts | Nếu một khoản thanh toán có cảnh báo, bạn có thể nhấp vào chỉ báo cảnh báo để xem chi tiết. Một cảnh báo sẽ được phát ra để thông báo cho bạn về những điều sau:
Cảnh báo thanh toán hiện không áp dụng cho các khoản thanh toán được khởi tạo qua ANZ Fileactive Host-to-Host không phải STP (xử lý thẳng).
|
| Payment Name | Tên thanh toán được nhập khi tạo khoản thanh toán. Đối với chuyển khoản tài khoản, Tên viết tắt của tài khoản (Account Short Name) sẽ được hiển thị. Đối với các khoản thanh toán khác, Tên thanh toán (Payment Name) sẽ được hiển thị.
|
| Payment ID | ID thanh toán do hệ thống tự động tạo. |
| Debit Amount | Số tiền bị ghi nợ để thực hiện thanh toán. |
| Debit Currency | Loại tiền tệ mà tiền sẽ bị ghi nợ. |
| Debit Account | Số tài khoản được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Value Date | Ngày khoản thanh toán sẽ được xử lý. |
| Template Name | Nếu một mẫu đã được sử dụng để tạo thanh toán, tên của mẫu đó sẽ hiển thị. |
| Payment Type | Loại thanh toán: Account Transfer (Chuyển khoản tài khoản), Domestic Payment (Thanh toán nội địa), International Payment (Thanh toán quốc tế), Pay Bill (Thanh toán hóa đơn) hoặc Multibank (Đa ngân hàng). |
| Status | Trạng thái (status) của khoản thanh toán. |
| Debit Account Name | Tên tài khoản được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Payment Amount | Số tiền đang được thanh toán. |
| Payment Currency | Loại tiền tệ mà tiền sẽ được ghi có. |
| Beneficiary | Nếu một lô chỉ chứa một mục duy nhất, Tên người thụ hưởng (Beneficiary Name) sẽ được hiển thị. Nếu một lô chứa nhiều mục, 'Lô gồm 'n' mục' sẽ được hiển thị. |
| Beneficiary Account | Nếu một lô chỉ chứa một mục duy nhất, Tài khoản người thụ hưởng (Beneficiary Account) sẽ được hiển thị. Nếu một lô chứa nhiều mục, 'Lô gồm 'n' mục' sẽ được hiển thị. |
| Beneficiary Bank Name | Tên ngân hàng của người thụ hưởng. Nếu có nhiều người thụ hưởng trong khoản thanh toán, trường này sẽ được để trống. |
| FX Rate | Tỷ giá FX được sử dụng cho các khoản thanh toán chéo tiền tệ. Nếu Individual Debits (Ghi nợ riêng lẻ) được chọn khi tạo thanh toán, chữ Multiple (Nhiều) sẽ được hiển thị. |
| Created By | ID người dùng của người đã tạo khoản thanh toán. |
| Creation Date | Ngày và giờ khoản thanh toán được tạo. |
| Last Modified By | ID người dùng của người sửa đổi khoản thanh toán lần cuối. |
| Last Approver | ID người dùng của người phê duyệt khoản thanh toán lần cuối. |
| Last Modified Date | Ngày và giờ khoản thanh toán được sửa đổi lần cuối. |
| Last Action Time | Ngày và giờ thao tác cuối cùng được thực hiện trên khoản thanh toán. |
| No. of Items | Số lượng chỉ thị thanh toán (người thụ hưởng) trong khoản thanh toán. |
| Cut-off Time | Thời gian ngừng nhận lệnh thanh toán dựa trên các thuộc tính sau: Quốc gia khởi tạo thanh toán, Loại thanh toán và Loại tiền thanh toán. Thời gian được hiển thị theo Múi giờ bạn đã thiết lập trong menu Settings & Preferences. |
| File Name | Nếu khoản thanh toán được tạo bằng tệp thanh toán, tên của tệp đó sẽ hiển thị. |
| File ID | Nếu khoản thanh toán được tạo bằng tệp thanh toán, ID tệp do hệ thống tự động tạo sẽ hiển thị. |
| FX Contract ID | ID hợp đồng FX được sử dụng để trích tiền thanh toán. Nếu sử dụng nhiều Hợp đồng FX, chữ Multiple (Nhiều) sẽ được hiển thị. Nếu sử dụng tỷ giá niêm yết, chữ Carded (Niêm yết) sẽ được hiển thị. |
| Division Name | Tên của bộ phận thực hiện thanh toán. |
| Salary | Cờ (Yes hoặc No) để cho biết khoản thanh toán đó có phải là thanh toán Lương hay không. |
Chi tiết thanh toán
Để xem chi tiết thanh toán từ màn hình Current Payment, hãy chọn một khoản thanh toán từ danh sách. Chi tiết của khoản thanh toán sẽ được hiển thị bao gồm mọi lỗi hoặc cảnh báo liên quan đến khoản thanh toán đó.
Thanh điều khiển chi tiết thanh toán
Các mục hiển thị trên thanh điều khiển được quyết định bởi trạng thái của khoản thanh toán và quyền hạn người dùng của bạn.
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| Reports | Yêu cầu các báo cáo sau:
|
| Edit | Chỉnh sửa một khoản thanh toán đang ở trạng thái Draft, Needs Repair hoặc Approver Rejected. |
| Submit | Gửi một khoản thanh toán đang ở trạng thái Draft, Approver Rejected hoặc Needs Repair để phê duyệt. |
| Approve | Phê duyệt một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Từ chối một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Recall |
Thu hồi một khoản thanh toán đã được gửi để phê duyệt và đang ở trạng thái Pending Approval. Thao tác này sẽ chuyển trạng thái của khoản thanh toán thành Draft để cho phép chỉnh sửa. Mọi phê duyệt cho khoản thanh toán sẽ bị xóa sau khi khoản thanh toán đó được thu hồi.
|
| Resubmit | Gửi lại một khoản thanh toán không thành công do không đủ số dư và đang ở trạng thái Insufficient Funds. Khoản thanh toán này sẽ không yêu cầu phê duyệt bổ sung nhưng cần phải được gửi lại trước thời gian ngừng nhận lệnh (cut-off time) trong cùng ngày giá trị (value date). |
| Stop | Dừng một khoản thanh toán đang ở trạng thái Future Dated. |
| Copy | Sao chép một khoản thanh toán đang ở trạng thái Bank Rejected, Completed, Completed with Error, Future Dated hoặc Processing. |
| Delete | Xóa một khoản thanh toán đang ở trạng thái Draft, Pending Approval, Needs Repair hoặc Approver Rejected. |
| Create Template From | Nhập Template Name (Tên mẫu) và Template Description (Mô tả mẫu) vào cửa sổ bật lên để tạo một mẫu từ khoản thanh toán. |
| Payment Audit History | Xem cửa sổ bật lên Payment Audit History. |
| Close | Đóng màn hình Chi tiết thanh toán và quay lại màn hình Current Payments. |