Thông tin chi tiết đầy đủ có tại Tính năng theo Khu vực địa lý.
Ấn Độ: Để đáp ứng các yêu cầu quy định của Ấn Độ, các khoản thanh toán trong nước có trạng thái Completed, Completed with Errors hoặc Bank Rejected sẽ bị xóa khỏi màn hình Current Payments từ 21:15 / 22:15 IST 7 ngày một tuần.
- Các khoản thanh toán này sẽ có sẵn trên màn hình Past Payments với thông tin người thụ hưởng đã được ẩn bớt
- Các khoản thanh toán được xử lý với các trạng thái này trong khoảng thời gian trên có thể bị xóa
- Khuyến nghị bạn nên tạo và lên lịch báo cáo thanh toán hàng ngày để lưu giữ đầy đủ chi tiết thanh toán trước khi các khoản thanh toán bị xóa
Giới thiệu về màn hình Current Payments
Màn hình Current Payments cung cấp cho bạn danh sách các khoản thanh toán hiện tại chưa được gửi đi xử lý cũng như những khoản đã được xử lý trong vòng 30 ngày theo lịch vừa qua. Từ bảng Current Payments, bạn có thể xem chi tiết thanh toán bao gồm thông tin Người thụ hưởng, loại tiền tệ và số tiền, tỷ giá FX, thời gian ngắt giao dịch (cut-off time) và loại thanh toán.
Các khoản thanh toán này có thể ở một trong các trạng thái sau: Approver Rejected, Bank Rejected, Completed, Deleted, Draft, Needs Rate, Needs Repair, Pending Approval, Processing, Rejected, v.v. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Trạng thái thanh toán.
Màn hình Current Payments có thể hiển thị tối đa 10.000 bản ghi trên mỗi trang. Nhấp vào Previous hoặc Next để chuyển giữa các trang khi vượt quá 10.000 bản ghi.
Các khoản thanh toán ở trạng thái Completed, Completed with Error, Bank Rejected hoặc Deleted sẽ bị xóa khỏi Current Payments sau 30 ngày. Tất cả các khoản thanh toán khác sẽ vẫn còn trong hệ thống vô thời hạn.
Xem và thực hiện thao tác đối với các khoản thanh toán
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Menu ngữ cảnh, nơi bạn có thể Edit, Approve, Reject, Recall, Resubmit, Stop, Get Rate, Copy, Create Template From, Delete hoặc tạo Báo cáo tóm tắt thanh toán (Payment Summary Report), Báo cáo chi tiết thanh toán (Payment Detail Report) hoặc Báo cáo kiểm tra thanh toán (Payment Audit Report)
- Nhấp vào một hàng để xem màn hình Payment Details
Thanh điều khiển
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View | Thay đổi View thành My Payments, Payments For My Action, Payments For My Approval, Needs Rate, Payments For Repair, Approved Payments, Rejected Payments hoặc Future Dated Payments. |
| Reports | Nhấp vào Reports để yêu cầu Báo cáo tóm tắt thanh toán (Payment Summary Report), Báo cáo chi tiết thanh toán (Payment Detail Report) hoặc Báo cáo kiểm tra thanh toán (Payment Audit Report) cho một hoặc nhiều khoản thanh toán đã chọn. |
| New | Nhấp vào New để tạo một khoản thanh toán. |
| Approve | Approve (Phê duyệt) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Reject (Từ chối) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Actions | Sử dụng menu Actions để quản lý các khoản thanh toán, ví dụ: Approve, Copy, Delete, Edit, Recall, Reject, Resubmit, Stop, Submit, Get Rate hoặc Create Template From. |
| Group | Group (Nhóm) dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được xác định trước. |
| Filter | Filter (Lọc) dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều ô văn bản nằm dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi phù hợp. |
| Export | Export (Xuất) các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh | Refresh (Làm mới) các bản ghi trên màn hình. |
| Settings | Sử dụng Settings để lưu View và Group đã chọn. |
Các cột
Bảng dưới đây mô tả các cột có sẵn trong lưới này. Để tìm hiểu thêm về việc thay đổi cài đặt cột và bố cục, vui lòng truy cập Tùy chỉnh lưới.
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| Payment Alerts |
Nếu một khoản thanh toán có cảnh báo, bạn có thể nhấp vào biểu tượng cảnh báo để xem chi tiết. Cảnh báo sẽ được phát ra để thông báo cho bạn về những nội dung sau:
Payment Alerts hiện không áp dụng cho các khoản thanh toán được khởi tạo qua ANZ Fileactive Host-to-Host non-STP (xử lý xuyên suốt).
|
| Payment Name |
Tên thanh toán được nhập khi tạo khoản thanh toán. Đối với chuyển khoản tài khoản, Tên viết tắt của tài khoản (Account Short Name) sẽ được hiển thị. Đối với các khoản thanh toán khác, Tên thanh toán (Payment Name) sẽ được hiển thị.
|
| Payment ID | ID thanh toán do hệ thống tạo. |
| Debit Amount | Số tiền bị ghi nợ để thực hiện thanh toán. |
| Debit Currency | Loại tiền tệ mà số tiền sẽ bị ghi nợ. |
| Debit Account | Số tài khoản được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Value Date | Ngày mà khoản thanh toán sẽ được xử lý (ngày giá trị). |
| Template Name | Nếu mẫu đã được sử dụng để tạo thanh toán, đây là tên của mẫu đó. |
| Payment Type | Loại thanh toán: Account Transfer, Domestic Payment, International Payment, Pay Bill hoặc Multibank. |
| Status | Trạng thái của khoản thanh toán. |
| Debit Account Name | Tên tài khoản được sử dụng để trích tiền thanh toán. |
| Payment Amount | Số tiền đang được thanh toán. |
| Payment Currency | Loại tiền tệ mà số tiền sẽ được ghi có. |
| Beneficiary | Nếu lô chỉ chứa một mục duy nhất, Tên người thụ hưởng sẽ được hiển thị. Nếu một lô chứa nhiều mục, 'Batch of 'n' items' sẽ được hiển thị. |
| Beneficiary Account | Nếu lô chỉ chứa một mục duy nhất, Tài khoản người thụ hưởng sẽ được hiển thị. Nếu một lô chứa nhiều mục, 'Batch of 'n' items' sẽ được hiển thị. |
| Beneficiary Bank Name | Tên ngân hàng của người thụ hưởng. Nếu có nhiều người thụ hưởng trong khoản thanh toán, trường này sẽ để trống. |
| FX Rate | Tỷ giá FX được sử dụng cho các khoản thanh toán đa tiền tệ. Nếu Individual Debits được chọn khi tạo thanh toán, Multiple sẽ được hiển thị. |
| Created By | User ID của người đã tạo khoản thanh toán. |
| Creation Date | Ngày và giờ khoản thanh toán được tạo. |
| Last Modified By | User ID của người sửa đổi khoản thanh toán lần gần nhất. |
| Last Approver | User ID của người đã phê duyệt khoản thanh toán lần gần nhất. |
| Last Modified Date | Ngày và giờ khoản thanh toán được sửa đổi lần gần nhất. |
| Last Action Time | Ngày và giờ thao tác cuối cùng được thực hiện trên khoản thanh toán. |
| No. of Items | Số lượng lệnh thanh toán (người thụ hưởng) trong khoản thanh toán. |
| Cut-off Time | Thời gian ngắt giao dịch thanh toán dựa trên các thuộc tính sau: Quốc gia khởi tạo thanh toán, Loại thanh toán và Loại tiền thanh toán. Thời gian được hiển thị theo Múi giờ bạn đã thiết lập trong Hồ sơ người dùng và tùy chọn. |
| File Name | Nếu khoản thanh toán được tạo bằng tệp thanh toán, đây là tên của tệp đó. |
| File ID | Nếu khoản thanh toán được tạo bằng tệp thanh toán, đây là File ID do hệ thống tạo. |
| FX Contract ID | FX Contract ID được sử dụng để thanh toán. Nếu nhiều FX Contract được sử dụng, Multiple sẽ được hiển thị. Nếu áp dụng tỷ giá niêm yết (carded rate), Carded sẽ được hiển thị. |
| Division Name | Tên bộ phận thực hiện thanh toán. |
| Salary | Cờ chỉ báo (Yes hoặc No) để cho biết khoản thanh toán có phải là thanh toán Lương hay không. |
Payment Details
Để xem chi tiết thanh toán từ màn hình Current Payment, hãy chọn một khoản thanh toán từ danh sách. Chi tiết của khoản thanh toán sẽ được hiển thị bao gồm mọi lỗi hoặc cảnh báo liên quan đến khoản thanh toán đó.
Thanh điều khiển Payment Details
Các mục hiển thị trên thanh điều khiển được xác định bởi trạng thái của khoản thanh toán và quyền hạn người dùng của bạn.
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| Reports |
Yêu cầu các báo cáo sau:
|
| Edit | Edit (Chỉnh sửa) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Draft, Needs Repair hoặc Approver Rejected. |
| Submit | Submit (Gửi) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Draft, Approver Rejected hoặc Needs Repair để phê duyệt. |
| Approve | Approve (Phê duyệt) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Reject (Từ chối) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Recall |
Recall (Thu hồi) một khoản thanh toán đã được gửi đi để phê duyệt và đang ở trạng thái Pending Approval. Thao tác này sẽ chuyển trạng thái của khoản thanh toán thành Draft để cho phép chỉnh sửa. Mọi phê duyệt cho khoản thanh toán sẽ bị hủy bỏ sau khi khoản thanh toán đó được thu hồi.
|
| Resubmit | Resubmit (Gửi lại) một khoản thanh toán bị thất bại do không đủ tiền và đang ở trạng thái Insufficient Funds. Khoản thanh toán này sẽ không yêu cầu phê duyệt lại nhưng cần phải được gửi lại trước thời gian ngắt giao dịch (cut-off time) trong cùng ngày giá trị. |
| Stop | Stop (Dừng) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Future Dated. |
| Copy | Copy (Sao chép) một khoản thanh toán đang ở trạng thái Bank Rejected, Completed, Completed with Error, Future Dated hoặc Processing. |
| Delete | Delete (Xóa) một khoản thanh toán ở trạng thái Draft, Pending Approval, Needs Repair hoặc Approver Rejected. |
| Create Template From | Nhập Template Name và Template Description vào cửa sổ bật lên để tạo mẫu từ khoản thanh toán. |
| Payment Audit History | Xem cửa sổ bật lên Payment Audit History. |
| Close | Close (Đóng) màn hình Payment Details và quay lại màn hình Current Payments. |