Chi tiết đầy đủ có sẵn tại Tính năng theo khu vực địa lý.
Giới thiệu về màn hình Periodic Payments (Thanh toán định kỳ)
Màn hình Periodic Payments cho phép bạn tạo và quản lý các lịch thanh toán định kỳ cho các loại hình thanh toán FPS (Hồng Kông) và ACH (Singapore). Lưới Periodic Payments cung cấp thông tin bao gồm tên và mô tả thanh toán định kỳ, trạng thái, các ngày theo lịch, chi tiết người thụ hưởng và tần suất.
- Nhấp chuột phải vào một hàng để hiển thị Context Menu, nơi bạn có thể Xem (View), Phê duyệt (Approve), Từ chối (Reject) hoặc Xóa (Delete) một khoản thanh toán định kỳ.
- Nhấp vào một hàng để xem màn hình Periodic Domestic Payment .
- Để biết các trạng thái lịch thanh toán định kỳ, vui lòng đọc bài viết Trạng thái lịch thanh toán định kỳ (Periodic Payment Schedule Statuses).
Thanh điều khiển (Control Bar)
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| View | Thay đổi View (Chế độ xem) thành All (Tất cả), Pending Approval (Chờ phê duyệt), Active (Đang hoạt động), Deleted (Đã xóa) hoặc Requires Action (Cần xử lý) |
| New | Nhấp vào New để tạo một lịch thanh toán định kỳ. |
| Approve | Phê duyệt một lịch thanh toán định kỳ đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Từ chối một lịch thanh toán định kỳ đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Actions | Sử dụng menu Actions để thực hiện tác vụ trên một hoặc nhiều lịch thanh toán định kỳ đã chọn: Xem (View), Phê duyệt (Approve), Từ chối (Reject) hoặc Xóa (Delete). |
| Group | Nhóm (Group) dữ liệu trên màn hình theo các tiêu chí được xác định trước. |
| Filter | Lọc (Filter) dữ liệu trên màn hình. Nhập tiêu chí vào một hoặc nhiều ô văn bản bên dưới mỗi tiêu đề cột để hiển thị các bản ghi phù hợp. |
| Export | Xuất (Export) các bản ghi trên màn hình thành tệp CSV. |
| Refresh | Làm mới (Refresh) các bản ghi trên màn hình. |
| Settings |
Sử dụng Settings để:
|
Các cột
Bảng dưới đây mô tả các cột có sẵn trong lưới này. Để tìm hiểu thêm về cách thay đổi cài đặt cột và bố cục, hãy truy cập Tùy chỉnh lưới (Customise Grids).
| CỘT | MÔ TẢ |
|---|---|
| Last Modified Date | Ngày lịch thanh toán định kỳ được sửa đổi lần cuối. |
| Periodic Payment Name | Tên lịch thanh toán định kỳ. |
| Periodic Payment Description | Mô tả lịch thanh toán định kỳ. |
| Status | Trạng thái của lịch thanh toán định kỳ. |
| Next Schedule Date | Ngày mà phiên thanh toán tiếp theo sẽ được tạo.
Theo mặc định, Value Date (Ngày hiệu lực) của phiên thanh toán sẽ bằng với Next Schedule Date. |
| Last Schedule Date | Ngày mà phiên thanh toán định kỳ gần nhất được tạo. |
| Last Run Status | Trạng thái của lần tạo phiên thanh toán định kỳ gần nhất; Thành công (Success) hoặc Bị từ chối (Rejected). |
| Frequency | Tần suất thanh toán định kỳ.
Xin lưu ý rằng Hàng tháng (Monthly) hiện là tần suất khả dụng duy nhất.
|
| Beneficiary Account | Nếu một lô chỉ chứa một mục duy nhất, Beneficiary Account sẽ được hiển thị. Nếu một lô chứa nhiều mục, 'Batch of n items' sẽ được hiển thị. |
| Beneficiary | Nếu một lô chỉ chứa một mục duy nhất, Beneficiary sẽ được hiển thị. Nếu một lô chứa nhiều mục, 'Batch of n items' sẽ được hiển thị. |
| Payment Ccy | Loại tiền tệ của Tài khoản thanh toán (Payment Account). |
| Payment Amount | Số tiền sẽ được trích nợ từ Tài khoản thanh toán. |
| Debit Ccy | Loại tiền tệ của Tài khoản ghi nợ (Debit Account). |
| Debit Amount | Số tiền sẽ được trích nợ từ Tài khoản ghi nợ. |
| Debit Account | Số tài khoản sẽ bị trích nợ theo số tiền thanh toán. |
| Debit Account Name | Tên tài khoản sẽ bị trích nợ theo số tiền thanh toán. |
| Payment Type | FPS (Hồng Kông) hoặc ACH (Singapore). |
| No. of Items | Số lượng lệnh thanh toán trong lịch thanh toán định kỳ. |
| Periodic Payment ID | Mã Periodic Payment ID do hệ thống tạo với tiền tố PPY. |
| Division Name | Tên của bộ phận nơi lịch thanh toán định kỳ được tạo. |
Màn hình Periodic Domestic Payment
Để xem chi tiết lịch thanh toán định kỳ từ màn hình Periodic Payments, hãy chọn một lịch từ danh sách. Chi tiết của lịch thanh toán định kỳ sẽ được hiển thị bao gồm bất kỳ lỗi hoặc cảnh báo nào liên quan đến khoản thanh toán định kỳ.
Thanh điều khiển Periodic Domestic Payment
Các mục trên thanh điều khiển được hiển thị tùy thuộc vào trạng thái của lịch thanh toán định kỳ và quyền hạn người dùng của bạn.
| MỤC TRÊN THANH ĐIỀU KHIỂN | MÔ TẢ |
|---|---|
| Reports | Tạo Báo cáo kiểm toán thanh toán định kỳ (Periodic Payments Audit Report) ở định dạng tệp CSV. |
| Delete | Xóa một lịch thanh toán định kỳ đang ở trạng thái Active, Pending Approval hoặc Approver Rejected. |
| Approve | Phê duyệt một lịch thanh toán định kỳ đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Reject | Từ chối một lịch thanh toán định kỳ đang ở trạng thái Pending Approval. |
| Close | Đóng (Close) màn hình Periodic Domestic Payment và quay lại màn hình Periodic Payments. |