Thông tin chi tiết có sẵn tại Tính năng theo Khu vực địa lý.
Video hướng dẫn cách xem, phê duyệt và gửi trả lại giao dịch thương mại để sửa đổi (repair) từ menu Trade Finance, bao gồm cả việc lập lịch và tải xuống các báo cáo giao dịch.
LƯU Ý: Từ tháng 12 năm 2023, bảo lãnh và thư tín dụng dự phòng (standby letters of credit) sẽ có sẵn từ menu Guarantees & Standby LC's trong ANZ Transactive - Global.| MENU | MÔ TẢ |
|---|---|
| Pending Approval |
Màn hình Pending Approval hiển thị danh sách các giao dịch Thương mại đang chờ phê duyệt thuộc một trong các trạng thái sau:
|
| Current Instruments |
Màn hình Current Instruments hiển thị danh sách các công cụ Thương mại hiện tại thuộc một trong các trạng thái sau:
|
| Past Instruments |
Màn hình Past Instruments hiển thị danh sách các công cụ Thương mại trong quá khứ thuộc một trong các trạng thái sau:
|
| Reports | Màn hình Trade Finance Reports hiển thị danh sách các Hồ sơ Báo cáo (Report Profiles), bao gồm các báo cáo được lập lịch và Báo cáo đã Tạo (Generated Reports). |
Khi một giao dịch Thương mại đi qua quy trình xử lý, nó sẽ trải qua nhiều trạng thái khác nhau tùy thuộc vào các hành động được thực hiện. Các bảng dưới đây chi tiết tất cả các trạng thái trong Trade Finance.
Bảng dưới đây chi tiết từng trạng thái Pending Approval.
| TRẠNG THÁI | MÔ TẢ |
|---|---|
| Ready to Check | Giao dịch đang chờ kiểm soát viên (checker) xác nhận. Sau khi kiểm soát viên gửi giao dịch đi để phê duyệt, giao dịch sẽ chuyển sang trạng thái Ready to Authorise. |
| Ready to Authorise | Giao dịch đã được tạo, xác minh và sẵn sàng để phê duyệt. Sau khi được phê duyệt, giao dịch sẽ chuyển sang trạng thái Authorised hoặc Partially Authorised. |
| Partially Authorised | Giao dịch yêu cầu nhiều cấp phê duyệt và đã được phê duyệt bởi ít nhất một người duyệt. Giao dịch sẽ duy trì ở trạng thái này cho đến khi người duyệt cuối cùng phê duyệt giao dịch. Sau khi hoàn tất, giao dịch sẽ chuyển sang trạng thái Authorised. |
| Repair | Giao dịch có lỗi tiềm ẩn và đã được người dùng của công ty gửi đi để Sửa đổi (Repair). |
| Returned by Bank | Giao dịch đã bị ngân hàng trả lại và cần được sửa chữa cũng như phê duyệt lại trước khi ngân hàng có thể xử lý. |
| Authorised Failed | Giao dịch đã thất bại trong quá trình phê duyệt và yêu cầu xử lý thêm. |
Bảng dưới đây chi tiết từng trạng thái Current Instrument.
| TRẠNG THÁI | MÔ TẢ |
|---|---|
| Pending | Giao dịch ban đầu cho công cụ đã được tạo nhưng chưa được ngân hàng xử lý. Sau khi được xử lý, giao dịch sẽ chuyển sang trạng thái Active. |
| Active | Giao dịch ban đầu cho công cụ đã được tạo và được ngân hàng xử lý. |
| Expired | Công cụ đã hết hạn. |
Bảng dưới đây chi tiết từng trạng thái Past Instrument.
| TRẠNG THÁI | MÔ TẢ |
|---|---|
| Cancelled | Công cụ đã bị hủy. |
| Closed | Công cụ đã được đóng. |
| Deactivated |
Công cụ đã bị vô hiệu hóa. Các công cụ ở trạng thái này có thể được kích hoạt lại. |
| Paid | Công cụ đã được thanh toán hoặc thanh lý. |
Các loại công cụ Tài trợ Thương mại sau đây có thể được xem, phê duyệt hoặc gửi đi để sửa đổi trong ANZ Transactive – Global:
- Air Waybill (Vận đơn hàng không)
- Banker's Acceptance (Hối phiếu chấp nhận của ngân hàng)
- Collection Acceptance (Chấp nhận nhờ thu)
- Deferred Payment (Thanh toán trả chậm)
- Export Collection (Nhờ thu xuất khẩu)
- Export Finance (Tài trợ xuất khẩu)
- Export Letter of Credit (Thư tín dụng xuất khẩu)
- Import Collection (Nhờ thu nhập khẩu)
- Import Letter of Credit (Thư tín dụng nhập khẩu)
- Loan Request (Yêu cầu vay)
- Trade Loan (Khoản vay thương mại)