Trong ANZ Transactive – Global, bạn sẽ tạo báo cáo từ các màn hình sau:
- Accounts:
- Payments:
- Payment Reports. Vui lòng xem Payments Report Types (Asia & Pacific) để biết chi tiết về các báo cáo thanh toán có thể được tạo trong ANZ Transactive – Global.
- Transactive Trade/APEA
Dưới đây là chi tiết các báo cáo bạn hiện đang sử dụng trong ANZ Transactive Cash Asia và báo cáo tương đương bạn sẽ sử dụng trong ANZ Transactive – Global.
Để thiết lập Beneficiary Advice trong quá trình tạo thanh toán, hãy thêm địa chỉ email vào trường Emails. Bạn có thể nhập nhiều địa chỉ email cách nhau bằng dấu phẩy và tối đa 255 ký tự.
Tạo báo cáo Beneficiary Advice trong Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Beneficiary Advice từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Instrument Number
- Customer Name
- Alternative Ordering Party Name
- Payment Status
- Value Date
- Payment Method
- Currency / Amount
- Beneficiary Account Number
- Beneficiary Account Name
- Beneficiary Bank
- Beneficiary Bank Address
- Beneficiary Email ID
- Payment Details
- Reference Number Invoice Details
Trong ANZ Transactive – Global, hãy sử dụng Beneficiary List.
- Có sẵn ở định dạng CSV.
-
Được tải xuống từ màn hình Beneficiaries bằng cách nhấp vào Export trên Thanh điều khiển:
- Beneficiary alert status
- Beneficiary Name
- Beneficiary Country or Region
- Beneficiary Bank Name
- Branch Name
- Beneficiary Bank Country or Region
- SWIFT
- Account Number/IBAN
Trong ANZ Transactive – Global, bạn có thể tải xuống CBC Declaration Form cho mỗi giao dịch trong một khoản thanh toán. Để xem tờ khai CBC Đài Loan, nhấp vào CBC Report từ màn hình Past Payments hoặc từ Supporting Document trong màn hình Payment Details.
Tạo báo cáo Fees & Charges Collected trong Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Fees & Charges Collected từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Parent Instrument No.
- Instrument No,
- Reference Number
- Transaction Type
- Sequence Number
- Transaction Date
- Fee or Charge Description
- Charge Currency
- Charge Amount
Tạo báo cáo Detail Payment Report hoặc Payment Details Report từ Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Detail Payment Report hoặc Payment Details Report từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Header
- Page (số trang trong báo cáo)
- Report Date
- Report Time
- Payment Information
- Payment Type
- Transfer Amount
- Value Date
- Status
- Client Reference
- System Reference
- Debit Account Holder
- Name
- Address
- Account
- Debit Account Holder Bank
- Name
- Address
- Bank Code
- Beneficiary
- Name
- Beneficiary ID
- Address
- City
- Country
- Account Number
- Bank of the Beneficiary
- Name
- Address
- Country
- Code
- Payment Information
- Payment Details
- Amount
- Currency
- Cheque Delivery Method
- Pick Up Location or
- Delivery Address
- Charges for
- Intermediary Bank
- Name
- Address
- Country
- Code
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Instrument Number
- Customer Name
- Payment Status
- Value Date
- Payment Method
- Debit Account No.
- Currency / Amount
- Beneficiary Account No.
- Beneficiary Account Name
- Beneficiary Bank
- Beneficiary Bank Address
- Payment Details
- Beneficiary Bank Branch Name
Tạo báo cáo Detail Payment Report hoặc Payment Details Report từ Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Detail Payment Report hoặc Payment Details Report từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Header
- Page (số trang trong báo cáo)
- Report Date
- Report Time
- Payment Information
- Payment Type
- Transfer Amount
- Value Date
- Status
- Client Reference
- System Reference
- Debit Account Holder
- Name
- Address
- Account
- Debit Account Holder Bank
- Name
- Address
- Bank Code
- Beneficiary
- Name
- Beneficiary ID
- Address
- City
- Country
- Account Number
- Bank of the Beneficiary
- Name
- Address
- Country
- Code
- Payment Information
- Payment Details
- Amount
- Currency
- Cheque Delivery Method
- Pick Up Location or
- Delivery Address
- Charges for
- Intermediary Bank
- Name
- Address
- Country
- Code
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Instrument Number
- Customer Name
- Payment Status
- Value Date
- Payment Method
- Debit Account No.
- Currency / Amount
- Beneficiary Account No.
- Beneficiary Account Name
- Beneficiary Bank
- Beneficiary Bank Address
- Payment Details
- Beneficiary Bank Branch Name
Tạo báo cáo Fees and Charges Collected từ Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Fees and Charges Collected từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Parent Instrument No.
- Instrument No,
- Reference Number
- Transaction Type
- Sequence Number
- Transaction Date
- Fee or Charge Description
- Charge Currency
- Charge Amount
Tạo báo cáo Fees & Charges Collected trong Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Fees & Charges Collected từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Parent Instrument No.
- Instrument No,
- Reference Number
- Transaction Type
- Sequence Number
- Transaction Date
- Fee or Charge Description
- Charge Currency
- Charge Amount
Tạo báo cáo Payment Summary Report trong Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Payment Summary Report từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Payment Information
- Status
- No. of Beneficiary
- No. of Payment
- Currency
- Amount
- Details
- #
- Status
- Debit A/C Num.
- Beneficiary Name
- Ccy
- Amount
- Date
- Benef. A/C Num.
- Bank of Benef.
- Client Ref.
- System Ref.
- Type
Tạo báo cáo Detail Payment Report hoặc Payment Details Report từ Transactive Trade/APEA bằng cách thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nhấp vào menu Applications, sau đó chọn ô ứng dụng của bạn:
|
| 2 | Nhấp vào Standard Reports từ menu Reports. |
| 3 | Nhấp vào Detail Payment Report hoặc Payment Details Report từ danh sách Báo cáo. |
| 4 |
Chọn tiêu chí báo cáo:
|
| 5 | Nhấp vào Show Report. |
| 6 |
Nhấp vào tùy chọn định dạng tệp để tải báo cáo xuống. Chọn từ:
|
| 7 | Lưu báo cáo vào vị trí thư mục mong muốn của bạn. |
| 8 | Nhấp vào Close để quay lại màn hình Standard Reports. |
| 9 | Nhấp vào Logout để đóng ứng dụng. |
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Header
- Page (số trang trong báo cáo)
- Report Date
- Report Time
- Payment Information
- Payment Type
- Transfer Amount
- Value Date
- Status
- Client Reference
- System Reference
- Debit Account Holder
- Name
- Address
- Account
- Debit Account Holder Bank
- Name
- Address
- Bank Code
- Beneficiary
- Name
- Beneficiary ID
- Address
- City
- Country
- Account Number
- Bank of the Beneficiary
- Name
- Address
- Country
- Code
- Payment Information
- Payment Details
- Amount
- Currency
- Cheque Delivery Method
- Pick Up Location or
- Delivery Address
- Charges for
- Intermediary Bank
- Name
- Address
- Country
- Code
Tên các trường chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi dựa trên tiêu chí báo cáo được chọn.
- Instrument Number
- Customer Name
- Payment Status
- Value Date
- Payment Method
- Debit Account No.
- Currency / Amount
- Beneficiary Account No.
- Beneficiary Account Name
- Beneficiary Bank
- Beneficiary Bank Address
- Payment Details
- Beneficiary Bank Branch Name
Trong ANZ Transactive – Global, bạn sẽ tạo và quản lý Scheduled Reports từ các màn hình Account Reports và Payment Reports. Sau khi được tạo, các báo cáo sẽ được gửi qua email cho bạn theo yêu cầu lịch trình của bạn.
Địa chỉ email được sử dụng được lấy từ thông tin hồ sơ người dùng của bạn và được hiển thị trong Settings & Preferences:
Để truy cập báo cáo, bạn phải thiết lập Report Retrieval Code (mật khẩu) trong Settings & Preferences:
Trong ANZ Transactive – Global, bạn sẽ xem tất cả các báo cáo đã được tạo theo yêu cầu đột xuất hoặc từ lịch trình báo cáo từ bên trong ANZ Transactive – Global từ màn hình Download Reports trong Report Centre hoặc từ Notifications: