Chi tiết đầy đủ có trong Tính năng theo Khu vực địa lý.
Các chứng từ xuất khẩu liên quan, cùng với hối phiếu thích hợp (hoặc các công cụ tài chính khác), sẽ được ngân hàng của nhà xuất khẩu chuyển tiếp theo chỉ thị của nhà xuất khẩu đến ngân hàng của nhà nhập khẩu để xuất trình cho nhà nhập khẩu.
Các chứng từ xuất khẩu được giao cho nhà nhập khẩu khi thanh toán (gọi là trao chứng từ khi thanh toán - documents against payment) hoặc khi chấp nhận hối phiếu (gọi là trao chứng từ khi chấp nhận - documents against acceptance) và tiền thanh toán sẽ được chuyển cho nhà xuất khẩu khi nhận được tiền.
Các loại giao dịch có thể liên kết với công cụ Nhờ thu kèm chứng từ như sau:
| LOẠI GIAO DỊCH | MÔ TẢ |
| Adjustment | Thu hoặc hoàn trả phí, lệ phí hoặc các khoản tiền hỗn hợp khác. |
| Change | Thay đổi đối với chỉ thị công cụ Nhờ thu chứng từ. |
| Collect | Chỉ thị Nhờ thu đến nêu rõ các điều khoản và điều kiện được quy định trong nhờ thu kèm chứng từ. |
| Collection Acceptance | Chấp nhận biểu thị chứng từ được xuất trình cho Nhờ thu kèm chứng từ có Điều khoản thanh toán = Có thể chiết khấu (Available by Negotiation), và chứng từ được chấp nhận. Giao dịch này sẽ tạo mã tiền tố 'Công cụ có kỳ hạn' là 'TI' (Nhập khẩu) và 'TO' (Xuất khẩu) và được sử dụng trong các trao đổi tiếp theo về việc chấp nhận. |
| Create Usance | Liên kết với việc xử lý Chấp nhận, giao dịch này sẽ tạo mã tiền tố 'Công cụ có kỳ hạn' là 'TI' (Nhập khẩu) và 'TO' (Xuất khẩu) và được sử dụng trong các trao đổi tiếp theo về việc chấp nhận. |
| Issue | Chỉ thị Nhờ thu Xuất khẩu nêu rõ các điều khoản và điều kiện được quy định trong nhờ thu kèm chứng từ. |
| Liquidate Usance | Thanh toán cho khoản Chấp nhận. |
| Payment | Thanh toán hoặc đóng Nhờ thu kèm chứng từ. |
| Request Refinance | Yêu cầu tài trợ cho Nhờ thu Xuất khẩu. |
| Settlement Instruction Response | Cung cấp hướng dẫn Thanh toán cho Nhờ thu kèm chứng từ hoặc Chấp nhận. |
Các nút Context Panel hiển thị sẽ phụ thuộc vào màn hình giao dịch Nhờ thu kèm chứng từ mà bạn đang truy cập, trạng thái quy trình làm việc và quyền hạn người dùng của bạn.
| NÚT | MÔ TẢ |
| Attach Document | Nhấp để đính kèm các chứng từ bổ trợ cho giao dịch dưới định dạng DOCX, PDF và XLSX. |
| Authorise |
Nhấp để Phê duyệt (Authorise) giao dịch. Giao dịch có thể yêu cầu nhiều người Phê duyệt dựa trên ủy quyền ký của Tổ chức của bạn.
|
| Authorise and Delete | Nhấp Authorise and Delete để phê duyệt giao dịch và xóa thư khỏi Tin nhắn thư (Mail Messages). |
| Close | Nhấp để đóng giao dịch. |
| Edit | Nhấp để chỉnh sửa chi tiết của giao dịch trước khi giao dịch được phê duyệt. |
| Print Finance Request | Nhấp để in biểu mẫu thương mại hướng dẫn yêu cầu tài trợ. |
| Print Settlement Instruction Details | Nhấp để in biểu mẫu thương mại hướng dẫn thanh toán. |
| Reply to Bank | Phản hồi cho ngân hàng các hướng dẫn tiếp theo về cách xử lý giao dịch và/hoặc đính kèm chứng từ bổ trợ. |
| Route Transaction | Nhấp để chuyển tiếp giao dịch cho một người dùng khác trong Tổ chức hoặc công ty Con. |
| Save | Nhấp để định kỳ lưu dữ liệu đã nhập trong các giao dịch. |
| Save & Close | Nhấp để lưu dữ liệu đã nhập và đóng giao dịch. |
| Send for Repair | Nhấp để gửi giao dịch ở trạng thái Ready to Check, Ready to Authorise hoặc Partially Authorised đến (các) người dùng trong Tổ chức của bạn để Sửa đổi (Repair) và cập nhật các thông tin chi tiết cần thiết. |
| Verify Data | Nhấp để xác minh dữ liệu trong các trường chi tiết giao dịch. Hệ thống sẽ báo lỗi hoặc cảnh báo nếu thiếu hoặc không nhất quán thông tin. Giao dịch sẽ chuyển sang giai đoạn Ready to Authorise khi thành công. |
| View Terms As Entered | Nhấp để xem dữ liệu như đã nhập khi tạo và phê duyệt giao dịch, với trạng thái Processed by Bank. |
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Finance Details
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Additional Instructions to Bank
|
-
Phương thức 1:
- Nhấp vào Transactions từ menu Application Banner, sau đó chọn Request Export Financing
- Tìm kiếm và chọn Nhờ thu Xuất khẩu từ cửa sổ Instrument to be Financed
- Chọn Instrument Type (Export Collection) và nhấp vào Select.
-
Phương thức 2:
- Mở một công cụ Nhờ thu Xuất khẩu trước đó, sau đó nhấp vào Request Financing
Yêu cầu tài trợ này sẽ được hoàn trả khi nhận được tiền thanh toán từ Công cụ Liên quan (Related Instrument).
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nếu cần, nhập Our Reference |
| 2 | Nhập Financing Start Date |
| 3 |
Chọn Interest to be Paid
|
| 4 |
Chọn Credit Proceeds to:
|
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Nếu cần, nhập bất kỳ Additional Instructions for Bank nào. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
Người dùng đủ điều kiện có thể đính kèm tài liệu bổ trợ cho giao dịch, chẳng hạn như định dạng và nội dung cần phát hành. Các tài liệu được gửi điện tử đến ANZ dưới định dạng DOCX, PDF và XLSX, ngay từ trong màn hình giao dịch.
Để đính kèm tài liệu, hãy thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấp vào Attach Documents từ menu Context Panel |
| 2 |
Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
KẾT QUẢ: Các tài liệu đính kèm sẽ xuất hiện dưới dạng biểu tượng trước khi được tải lên.
|
| 3 | Nếu cần, hãy cập nhật File Name. Tên tệp phải ít hơn 30 ký tự. |
| 4 |
Nhập Category cho tệp:
|
| 5 |
Nhấp vào Upload Files
KẾT QUẢ: Các tài liệu xuất hiện trong Attachment(s).
Bạn có thể xem (các) tài liệu đính kèm bằng cách chọn tên tài liệu. Ngoài ra, bạn có thể xóa (các) tài liệu đính kèm bằng cách tích chọn hộp kiểm tài liệu và nhấp vào Delete Documents từ menu Context Panel.
|
Nếu cần, nhấp Print Finance Request từ Context Panel
| LOẠI THÔNG BÁO | MÔ TẢ |
| Successful |
Dữ liệu được xác minh thành công và Workflow Status được cập nhật thành Ready to Authorise.
KẾT QUẢ: <Số Công cụ> đã cập nhật thành công. Đã lưu lúc <Thời gian>.
|
| Error |
Dữ liệu không thành công và (các) trường cần được xử lý. Nhấp vào liên kết thông báo lỗi để chuyển đến trường bị ảnh hưởng. Workflow Status sẽ vẫn ở trạng thái Started.
KẾT QUẢ: Ví dụ: Part Payment Instructions is required.
Cập nhật (các) trường bị ảnh hưởng, sau đó nhấp lại vào Verify.
|
Thực hiện theo các hướng dẫn bên dưới áp dụng cho bạn:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấn và giữ biểu tượng mũi tên < và biểu tượng ổ khóa trên thiết bị bảo mật VASCO của bạn |
| 2 | Nhập mã PIN gồm 6 chữ số của bạn |
| 3 | Nhấn phím 1 trên thiết bị của bạn để hiển thị mã phê duyệt |
| 4 |
Nhập mã phê duyệt của bạn, sau đó nhấp vào Approve KẾT QUẢ: Một thông báo xác nhận rằng (các) giao dịch đã được phê duyệt.
|
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấn và giữ biểu tượng mũi tên < và biểu tượng ổ khóa trên thiết bị bảo mật VASCO của bạn |
| 2 | Nhập mã PIN gồm 6 chữ số của bạn |
| 3 | Nhấn phím 2 trên thiết bị của bạn và nhập mã token hiển thị trên màn hình của bạn |
| 4 | Nhấn mũi tên < để hiển thị mã phê duyệt |
| 5 |
Nhập mã phê duyệt của bạn, sau đó nhấp vào Approve KẾT QUẢ: Một thông báo xác nhận rằng (các) giao dịch đã được phê duyệt.
|
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Chạm vào thông báo ANZ Digital Key trên thiết bị di động của bạn để khởi chạy ứng dụng ANZ Digital Key |
| 2 | Chạm vào Log On và xác thực quyền truy cập bằng cách nhập PIN, Face ID hoặc Fingerprint ID của bạn. Màn hình sẽ hiển thị chi tiết của yêu cầu cần phê duyệt |
| 3 | Xem lại chi tiết yêu cầu đang chờ xử lý hiển thị trong ANZ Digital Key và chạm vào Accept hoặc Decline yêu cầu |
| 4 | Yêu cầu sẽ được xử lý và hoàn tất. Đóng ứng dụng vì không cần thực hiện thêm hành động nào nữa |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Chạm vào Log On trong ANZ Digital Key và xác thực quyền truy cập bằng cách nhập PIN, Face ID hoặc Fingerprint ID của bạn |
| 2 |
Chạm vào Scan QR Code trên màn hình. ANZ Digital Key sẽ chuyển sang chế độ máy ảnh. Sử dụng máy ảnh để quét Mã QR phê duyệt yêu cầu từ máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay của bạn. |
| 3 | Xem lại chi tiết yêu cầu đang chờ xử lý hiển thị trong ANZ Digital Key và chạm vào Accept hoặc Decline yêu cầu |
| 4 | Yêu cầu sẽ được xử lý và hoàn tất. Đóng ứng dụng vì không cần thực hiện thêm hành động nào nữa. |
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Loan Summary
|
|
|
Settlement Instructions
|
|
|
Payment Details
|
|
|
Additional Instructions
|
|
|
Foreign Exchange Rate Details
|
|
|
Other FX Instructions
|
Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Cách tạo một công cụ.
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấp vào Transactions từ menu Application Banner, sau đó chọn Create Settlement Instruction |
| 2 | Tìm kiếm và chọn Nhờ thu Nhập khẩu để gửi Hướng dẫn Thanh toán |
| 3 | Nếu cần, nhập Reference của bạn. Số tham chiếu này sẽ xuất hiện trên báo cáo và sao kê tài khoản của bạn. |
| 4 |
Nhập Settlement Instructions Vui lòng chọn từ các hướng dẫn thanh toán sau:
|
| 5 |
Nếu cần, nhập Finance Terms Vui lòng chọn từ các phương thức sau:
|
| 6 | Nhập ngày thanh toán (payment date) |
| 7 |
Nhập Payment Details Vui lòng chọn từ các phương thức sau:
|
| 8 | Nếu cần, hãy nhập Additional Instructions khác cho Yêu cầu Thanh toán của bạn |
| 9 |
Nếu cần, nhập Foreign Exchange Rate Details của bạn Vui lòng chọn từ các phương thức sau:
|
Người dùng đủ điều kiện có thể đính kèm tài liệu bổ trợ cho giao dịch. Các tài liệu được gửi điện tử đến ANZ dưới định dạng DOCX, PDF và XLSX, ngay từ trong màn hình giao dịch.
Để đính kèm tài liệu, hãy thực hiện theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấp vào Attach Documents từ menu Context Panel |
| 2 |
Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
KẾT QUẢ: Các tài liệu đính kèm sẽ xuất hiện dưới dạng biểu tượng trước khi được tải lên.
|
| 3 | Nếu cần, hãy cập nhật File Name. Tên tệp phải ít hơn 30 ký tự. |
| 4 |
Nhập Category cho tệp:
|
| 5 |
Nhấp vào Upload Files
KẾT QUẢ: Các tài liệu xuất hiện trong Attachment(s).
Bạn có thể xem (các) tài liệu đính kèm bằng cách chọn tên tài liệu. Ngoài ra, bạn có thể xóa (các) tài liệu đính kèm bằng cách tích chọn hộp kiểm tài liệu và nhấp vào Delete Documents từ menu Context Panel.
|
| LOẠI THÔNG BÁO | MÔ TẢ |
| Successful |
Dữ liệu được xác minh thành công và Workflow Status được cập nhật thành Ready to Authorise.
KẾT QUẢ: <Số Công cụ> đã cập nhật thành công. Đã lưu lúc <Thời gian>.
|
| Error |
Dữ liệu không thành công và (các) trường cần được xử lý. Nhấp vào liên kết thông báo lỗi để chuyển đến trường bị ảnh hưởng. Workflow Status sẽ vẫn ở trạng thái Started.
KẾT QUẢ: Ví dụ: Currency of account is different than instrument currency. Provide Foreign Exchange Rate Details.
Cập nhật (các) trường bị ảnh hưởng, sau đó nhấp lại vào Verify.
|
| Warning |
Dữ liệu thành công nhưng có đưa ra một cảnh báo (warning) để nhắc bạn về (các) trường cụ thể. Nếu cần, hãy cập nhật trường và Xác minh lại (re-Verify). Workflow Status được cập nhật thành Ready to Authorise. |
Thực hiện theo các hướng dẫn bên dưới áp dụng cho bạn:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấn và giữ biểu tượng mũi tên < và biểu tượng ổ khóa trên thiết bị bảo mật VASCO của bạn |
| 2 | Nhập mã PIN gồm 6 chữ số của bạn |
| 3 | Nhấn phím 1 trên thiết bị của bạn để hiển thị mã phê duyệt |
| 4 |
Nhập mã phê duyệt của bạn, sau đó nhấp vào Approve KẾT QUẢ: Một thông báo xác nhận rằng (các) giao dịch đã được phê duyệt.
|
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấn và giữ biểu tượng mũi tên < và biểu tượng ổ khóa trên thiết bị bảo mật VASCO của bạn |
| 2 | Nhập mã PIN gồm 6 chữ số của bạn |
| 3 | Nhấn phím 2 trên thiết bị của bạn và nhập mã token hiển thị trên màn hình của bạn |
| 4 | Nhấn mũi tên < để hiển thị mã phê duyệt |
| 5 |
Nhập mã phê duyệt của bạn, sau đó nhấp vào Approve KẾT QUẢ: Một thông báo xác nhận rằng (các) giao dịch đã được phê duyệt.
|
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Chạm vào thông báo ANZ Digital Key trên thiết bị di động của bạn để khởi chạy ứng dụng ANZ Digital Key |
| 2 | Chạm vào Log On và xác thực quyền truy cập bằng cách nhập PIN, Face ID hoặc Fingerprint ID của bạn. Màn hình sẽ hiển thị chi tiết của yêu cầu cần phê duyệt |
| 3 | Xem lại chi tiết yêu cầu đang chờ xử lý hiển thị trong ANZ Digital Key và chạm vào Accept hoặc Decline yêu cầu |
| 4 | Yêu cầu sẽ được xử lý và hoàn tất. Đóng ứng dụng vì không cần thực hiện thêm hành động nào nữa |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Chạm vào Log On trong ANZ Digital Key và xác thực quyền truy cập bằng cách nhập PIN, Face ID hoặc Fingerprint ID của bạn |
| 2 |
Chạm vào Scan QR Code trên màn hình. ANZ Digital Key sẽ chuyển sang chế độ máy ảnh. Sử dụng máy ảnh để quét Mã QR phê duyệt yêu cầu từ máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay của bạn. |
| 3 | Xem lại chi tiết yêu cầu đang chờ xử lý hiển thị trong ANZ Digital Key và chạm vào Accept hoặc Decline yêu cầu |
| 4 | Yêu cầu sẽ được xử lý và hoàn tất. Đóng ứng dụng vì không cần thực hiện thêm hành động nào nữa. |
Xem các giao dịch, thông báo và xác nhận liên quan đến Nhờ thu Xuất khẩu:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Xuất khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Collection Acknowledgement |
Giấy báo nhận Nhờ thu do ANZ phát hành cho nhà xuất khẩu. Xem Giấy báo nhận Nhờ thu mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ. |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Xuất khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| Your Reference Number | Số tham chiếu của bạn. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Advise of Payment/Reimbursement |
Thông báo Thanh toán/Hoàn trả do ANZ phát hành cho nhà nhập khẩu. Xem Thông báo Thanh toán/Hoàn trả mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ, ví dụ: Phí chuyển phát nhanh (Courier charge), Phí nhờ thu (Collection Fees). |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Xuất khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| NIL | KHÔNG CÓ |
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ. |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Xuất khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Acceptance Advice |
Thông báo Chấp nhận do ANZ phát hành cho nhà nhập khẩu. Xem Thông báo Chấp nhận mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ, ví dụ: Phí chuyển phát nhanh (Courier Charge), Phí nhờ thu (Collection Fees). |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Xuất khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Advice of Payment/Reimbursement |
Thông báo Thanh toán/Hoàn trả do ANZ phát hành cho nhà nhập khẩu. Xem Thông báo Thanh toán/Hoàn trả mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ, ví dụ: Phí chuyển phát nhanh (Courier Charge), Phí nhờ thu (Collection Fees). |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
Xem các giao dịch, thông báo và xác nhận liên quan đến Nhờ thu Nhập khẩu:
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Nhập khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Collection Schedule |
Bảng kê Nhờ thu do ANZ phát hành cho nhà nhập khẩu. Xem Bảng kê Nhờ thu mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ. |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Nhập khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| Your Reference Number | Số tham chiếu của bạn. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Collection Document Transmittal |
Bảng chuyển giao chứng từ nhờ thu do ANZ phát hành cho nhà nhập khẩu. Xem Bảng chuyển giao chứng từ nhờ thu mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ, ví dụ: Phí chuyển tiền (Remittance Fee), Thông báo đến hạn (Due Date Advice) |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Nhập khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| NIL | KHÔNG CÓ |
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ. |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Nhập khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel. |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Acceptance Advice |
Thông báo Chấp nhận phát hành cho nhà xuất khẩu. Xem Thông báo Chấp nhận mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ. |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 |
Có nhiều cách để xem giao dịch Nhờ thu Nhập khẩu. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Context Panel. |
| 1. TRANSACTION SUMMARY | |
| Trans. Status Date | Ngày trạng thái giao dịch. |
| Currency | Loại tiền tệ của Công cụ. |
| Amount | Số tiền của Công cụ. |
| 2. DOCUMENTS | |
| Settlement Advice |
Thông báo Thanh toán phát hành cho nhà nhập khẩu. Xem Thông báo Thanh toán mẫu
|
| 3. COMMISSIONS & CHARGES | |
| Charge Type | Loại phí của công cụ, ví dụ: Nhờ thu từ Ngân hàng Nước ngoài (Collection from Overseas Bank) |
| CCY | Loại tiền tệ của loại phí. |
| Amount | Số tiền của loại phí. |
| Settlement Method | Phương thức thanh toán của loại phí. |
| Account No. | Số tài khoản mà loại phí được trích nợ. |
Để có danh sách đầy đủ các báo cáo Thương mại, vui lòng tham khảo Transactive Trade - Báo cáo.
BÁO CÁO
| TÊN BÁO CÁO | MÔ TẢ |
| Export Collections - Current | Các khoản Nhờ thu Xuất khẩu chưa thanh toán. Xem báo cáo mẫu trong Các câu hỏi thường gặp về Nhờ thu kèm chứng từ. |
| Export Collections - Historical | Các giao dịch Nhờ thu Xuất khẩu trong một khoảng thời gian. Xem báo cáo mẫu trong Các câu hỏi thường gặp về Nhờ thu kèm chứng từ. |
| Import Collections - Current | Các khoản Nhờ thu Nhập khẩu chưa thanh toán. Xem báo cáo mẫu trong Các câu hỏi thường gặp về Nhờ thu kèm chứng từ. |
| Import Collections - Historical | Các giao dịch Nhờ thu Nhập khẩu trong một khoảng thời gian. Xem báo cáo mẫu trong Các câu hỏi thường gặp về Nhờ thu kèm chứng từ. |
XEM VÀ TẢI XUỐNG
| BƯỚC | HÀNH ĐỘNG |
| 1 | Nhấp vào Reports > Standard Reports từ menu Application Banner |
| 2 | Lọc để hiển thị Trade |
| 3 | Nhấp vào một Report Name từ danh sách |
| 4 | Nếu cần, nhập Report Criteria, ví dụ: Date Range |
| 5 |
Nhấp vào Show Report
KẾT QUẢ: Báo cáo hiển thị trên màn hình.
|
| 6 | Nếu cần, hãy nhấp vào Expand để xem báo cáo ở cùng kích thước với màn hình của bạn. |
| 7 | Nếu cần, hãy nhấp vào Save As để lưu một bản sao của báo cáo, sau đó nhập Report Name, Report Description, Report Type và lưu dưới dạng Báo cáo Tiêu chuẩn hoặc Tùy chỉnh (Standard or Custom Report). Sau đó nhấp vào Save. |
| 8 | Nếu cần, hãy nhấp vào biểu tượng để tải xuống báo cáo dưới định dạng CSV, PDF hoặc XLSX |
| 9 | Nhấp vào Close để thoát khỏi báo cáo |