Thông tin chi tiết đầy đủ có tại Tính năng theo Khu vực địa lý.
ANZ Transactive Trade cho phép bạn khởi tạo và quản lý danh mục Thư tín dụng Dự phòng (SBLC) trực tuyến. Bạn có thể tạo, sửa đổi và phê duyệt các giao dịch trong ứng dụng dựa trên quyền hạn người dùng của mình. Bạn cũng có thể tạo và duy trì dữ liệu tham chiếu, xem và tải xuống các báo cáo; tùy chỉnh các báo cáo dành riêng cho công ty; và khởi tạo, xem cũng như phản hồi các thông điệp thư (mail message).
Các loại giao dịch có thể liên kết với một công cụ Thư tín dụng Dự phòng như sau:
| LOẠI GIAO DỊCH | MÔ TẢ |
| Adjustment (Điều chỉnh) | Thu hoặc hoàn trả phí, lệ phí hoặc các khoản tiền linh tinh khác. |
| Advise (Thông báo) | Một Standby LC đến. |
| Amend (Sửa đổi) | Một sửa đổi đối với Công cụ. |
| Commission in Arrears (Phí trả sau) | Hoa hồng/phí định kỳ thu khi đáo hạn. |
| Commission in Advance (Phí trả trước) | Hoa hồng/phí định kỳ thu trước. |
| Deactivate (Hủy kích hoạt) | Standby LC xuyên biên giới được coi là không hoạt động sau 5 ngày kể từ ngày hết hạn và 1 ngày đối với Standby LC nội địa. |
| Expire (Hết hạn) | Công cụ đã hết hạn kể từ ngày hết hạn. |
| Extend (Gia hạn) | Gia hạn đối với Standby LC đi. |
| Issue (Phát hành) | Chỉ thị phát hành Standby LC đi. |
| Payment (Thanh toán) | Thanh toán hoặc đóng Standby LC. |
Các nút trong Bảng ngữ cảnh hiển thị sẽ tùy thuộc vào màn hình giao dịch Thư tín dụng Dự phòng bạn đang truy cập, trạng thái quy trình làm việc và quyền hạn người dùng của bạn.
| NÚT | MÔ TẢ |
| Amendment Application |
Nhấp để tải xuống dữ liệu sửa đổi dưới dạng PDF từ màn hình Sửa đổi ở trạng thái Ready to Authorise. Xem thông báo mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng. |
| Attach Document | Nhấp để đính kèm các tài liệu hỗ trợ vào giao dịch dưới định dạng DOCX, PDF và XLSX. |
| Authorise |
Nhấp để Phê duyệt giao dịch. Các giao dịch có thể yêu cầu nhiều cấp Phê duyệt dựa trên ủy quyền ký kết của Tổ chức của bạn.
|
| Close | Nhấp để đóng giao dịch. |
| Copy Instrument | Nhấp để tạo một bản sao của Công cụ hiện có. |
| Download Saved Data | Nhấp để tải xuống dữ liệu giao dịch dưới dạng CSV. Xem thông báo mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng. |
| Edit | Nhấp để chỉnh sửa thông tin chi tiết của giao dịch trước khi giao dịch được phê duyệt. |
| Standby Application Form | Nhấp để tải xuống dữ liệu giao dịch dưới dạng PDF. Xem thông báo mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng. |
| Route Transaction | Nhấp để chuyển tuyến giao dịch đến người dùng khác trong Tổ chức hoặc công ty Con. |
| Save | Nhấp để định kỳ lưu dữ liệu đã nhập trong các giao dịch. |
| Save & Close | Nhấp để lưu dữ liệu đã nhập và đóng giao dịch. |
| Send for Repair | Nhấp để gửi giao dịch ở trạng thái Ready to Check, Ready to Authorise hoặc Partially Authorised đến (các) người dùng trong Tổ chức của bạn để Chỉnh sửa và cập nhật các thông tin chi tiết cần thiết. |
| Verify Data | Nhấp để xác minh dữ liệu trong các trường chi tiết giao dịch. Hệ thống sẽ trả về bất kỳ lỗi hoặc cảnh báo nào đối với thông tin bị thiếu hoặc không nhất quán. Giao dịch sẽ chuyển sang giai đoạn Ready to Authorise khi thành công. |
| View Terms As Entered | Nhấp để xem dữ liệu như đã nhập khi tạo và phê duyệt giao dịch, với trạng thái Processed by Bank. |
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Beneficiary (Bên thụ hưởng)
|
|
|
Applicant (Bên yêu cầu)
|
|
|
Detailed Information (Thông tin chi tiết)
|
|
|
Issuing Instructions (Hướng dẫn phát hành)
|
|
|
Confirmation (Xác nhận)
|
|
|
Validity (Thời hạn hiệu lực)
|
|
|
Delivery Instructions (Hướng dẫn chuyển giao)
|
|
|
Advising Bank Details (Chi tiết Ngân hàng thông báo)
|
|
|
Governing Law/Demand Details (Chi tiết Luật điều chỉnh/Yêu cầu đòi tiền)
|
|
|
Details of Tender / Order / Contract (Chi tiết Đấu thầu / Đơn hàng / Hợp đồng)
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Auto Extension Terms (Điều khoản Tự động gia hạn)
|
|
|
ICC Rules (Quy tắc ICC)
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Customer Text (Văn bản của Khách hàng)
|
|
|
Bank Text (Văn bản của Ngân hàng)
|
|
|
Underlying Transaction Details (Chi tiết giao dịch cơ sở)
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Document and Presentation Instructions
Nhập bất kỳ hướng dẫn nào về Chứng từ và Xuất trình (ví dụ: hình thức và địa điểm xuất trình) |
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Instructions to Bank
|
|
|
Settlement Instructions (Hướng dẫn thanh toán)
|
|
|
Commissions and Charges (Hoa hồng và Phí)
|
|
|
Additional Instructions (Hướng dẫn bổ sung)
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Internal Instructions
Các hướng dẫn được nhập tại đây chỉ dành cho mục đích nội bộ và sẽ không được gửi tới Ngân hàng. |
- Phương thức 1: Nhấp vào New Instrument từ menu Biểu ngữ Ứng dụng, sau đó chọn Outgoing Standby LC (Detailed)
- Phương thức 2: Nhấp vào New Instrument từ menu Biểu ngữ Ứng dụng, sau đó chọn Choose Template
- Phương thức 3: Nhấp vào New Instrument từ menu Biểu ngữ Ứng dụng, sau đó chọn Copy From Existing
- Phương thức 4: Mở một Outgoing Standby LC trước đó, sau đó nhấp vào Copy Instrument
- Phương thức 5: Nhấp vào Transactions từ menu Biểu ngữ Ứng dụng, sau đó chọn Pending Transactions hoặc History. Chọn một Outgoing Standby LC từ lưới, sau đó nhấp vào Copy Selected.
Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Cách tạo công cụ.
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nhập thông tin chi tiết về Bên thụ hưởng Có nhiều cách để thêm chi tiết Bên thụ hưởng. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nếu cần, hãy nhập Số tham chiếu của Bên yêu cầu. Mã tham chiếu này sẽ xuất hiện trên báo cáo và sao kê tài khoản của bạn. |
| 3 |
Chọn Loại LC:
|
| 4 | Chọn Loại tiền và nhập Số tiền |
| 5 |
Chọn Nơi hết hạn:
Nếu chọn "Khác", hãy nhập chi tiết vào phần Các điều kiện khác |
| 6 |
Nếu cần, chọn Local Issuance Required (Yêu cầu phát hành tại địa phương) Nếu Công cụ này cần được phát hành lại bởi một ngân hàng khác theo yêu cầu của Bên thụ hưởng, hãy tích chọn ô này và hoàn thành Thông tin chi tiết về Ngân hàng phát hành địa phương liên quan.
Nếu được chọn, hãy cung cấp thông tin chi tiết về Ngân hàng phát hành địa phương, bao gồm Ngày hiệu lực của Ngân hàng phát hành địa phương (nếu biết). Có nhiều cách để thêm thông tin chi tiết về Ngân hàng phát hành địa phương. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 7 |
Chọn điều khoản Xác nhận: |
| 8 |
Chọn ngày Hiệu lực từ và Hiệu lực đến
|
| 9 |
Nhập hướng dẫn Chuyển giao tới (Delivery To) Chọn Chuyển giao tới Khác (Other) nếu ANZ được yêu cầu chuyển giao Công cụ đã hoàn tất cho bên yêu cầu. Nhập 'Applicant' vào các trường Tên doanh nghiệp & Dòng địa chỉ 1.
|
| 10 |
Chọn hướng dẫn Hình thức chuyển giao (Delivery By):
|
| 11 |
Nếu cần, nhập Thông tin chi tiết về Ngân hàng thông báo. Chỉ nhập thông tin chi tiết về Ngân hàng thông báo nếu Bên thụ hưởng yêu cầu công cụ Thư tín dụng Dự phòng của Ngân hàng ANZ phải được thông báo nghiêm ngặt qua một ngân hàng được chỉ định.
Có nhiều cách để thêm chi tiết Ngân hàng thông báo. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 12 |
Nếu cần, hãy nhập Chi tiết Luật điều chỉnh/Yêu cầu đòi tiền Nhập thông tin chi tiết để truyền đạt các thuộc tính bổ sung của Công cụ không có trong hoặc không xung đột với văn bản tại Mục 3 – Điều khoản và Điều kiện Standby LC.
Loại yêu cầu đòi tiền (Demand Type):
|
| 13 | Nếu cần, nhập Chi tiết Đấu thầu / Đơn hàng / Hợp đồng |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nếu cần, hãy chọn hộp kiểm Auto Extension để tự động gia hạn Thư tín dụng Dự phòng. Nhập chi tiết Tự động gia hạn nếu Công cụ có thể tái tục định kỳ theo Điều khoản và Điều kiện của Công cụ.
|
| 2 | Chọn Final Expiry Date (Ngày hết hạn cuối cùng) hoặc nhập Maximum Number (Số lần tối đa) để tự động gia hạn Thư tín dụng Dự phòng. |
| 3 |
Chọn Kỳ hạn gia hạn (Extension Period):
|
| 4 | Nhập Số ngày thông báo cho Bên thụ hưởng (Notify Beneficiary Days) |
| 5 | Nhấp vào hộp kiểm để áp dụng Quy tắc ICC áp dụng (ICC Applicable Rules) |
| 6 |
Chọn Phiên bản (Version) áp dụng:
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nhập Văn bản của Khách hàng hoặc Văn bản chuẩn của Ngân hàng vào hộp văn bản. Vui lòng chỉ nhập văn bản vào một trong các trường văn bản. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Nếu cần, hãy chọn Ngôn ngữ văn bản chuẩn |
| 3 |
Nếu cần, hãy nhập Chi tiết giao dịch cơ sở Nhập thông tin chi tiết nếu bạn đã chỉ định công cụ Thư tín dụng Dự phòng được phát hành lại bởi một "Ngân hàng phát hành địa phương" (Xem Mục 1. Điều khoản > Yêu cầu phát hành tại địa phương). Chi tiết này là bắt buộc để phù hợp với các tiêu chuẩn gửi tin SWIFT. Vui lòng nêu rõ các chi tiết giao dịch kinh doanh cơ sở mà cam kết được phát hành.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nếu cần, hãy nhập bất kỳ hướng dẫn nào về Chứng từ và Xuất trình, ví dụ: chứng từ được yêu cầu hoặc nơi xuất trình. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nếu cần, hãy chọn Phát hành công cụ bằng:
|
| 2 |
Nếu cần, hãy nhập bất kỳ Hướng dẫn bổ sung nào cho ANZ. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 3 |
Nếu cần, hãy nhập Hướng dẫn thanh toán (Settlement Instructions) từ đầu:
|
| 4 |
Nếu cần, hãy nhập hướng dẫn về Hoa hồng và Phí từ đầu:
|
| 5 |
Nếu cần, hãy nhập bất kỳ Hướng dẫn bổ sung nào về thanh toán hoặc hoa hồng và phí cho ANZ. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nếu cần, hãy nhập Hướng dẫn nội bộ Các hướng dẫn được nhập tại đây chỉ dành cho mục đích nội bộ và sẽ không được gửi tới Ngân hàng.
|
Người dùng đủ điều kiện có thể đính kèm tài liệu hỗ trợ vào giao dịch, chẳng hạn như định dạng và văn bản cần phát hành. Các tài liệu được gửi điện tử tới ANZ ở định dạng DOCX, PDF và XLSX ngay từ trong màn hình giao dịch.
Để đính kèm tài liệu, hãy làm theo các bước dưới đây:
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Attach Documents từ menu Bảng ngữ cảnh |
| 2 |
Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
KẾT QUẢ: Các tài liệu đính kèm sẽ xuất hiện dưới dạng biểu tượng trước khi được tải lên.
|
| 3 | Nếu cần, hãy cập nhật File Name (Tên tệp). Tên tệp phải ít hơn 30 ký tự. Các trường danh mục (Category) có thể để trống. |
| 4 |
Nhấp vào Upload Files
KẾT QUẢ: Các tài liệu xuất hiện trong mục Attachment(s).
Bạn có thể xem (các) tài liệu đính kèm bằng cách chọn tên tài liệu. Ngoài ra, bạn có thể xóa (các) tài liệu đính kèm bằng cách chọn hộp kiểm của tài liệu và nhấp vào Delete Documents từ menu Bảng ngữ cảnh.
|
| LOẠI THÔNG BÁO | MÔ TẢ |
| Successful (Thành công) |
Dữ liệu được xác minh thành công, và Trạng thái quy trình làm việc được cập nhật thành Ready to Authorise.
KẾT QUẢ: <Số công cụ> đã được cập nhật thành công. Đã lưu lúc <Thời gian>.
|
| Error (Lỗi) |
Dữ liệu không thành công, và (các) trường cần được xử lý. Nhấp vào liên kết thông báo lỗi để chuyển đến trường bị ảnh hưởng. Trạng thái quy trình làm việc sẽ vẫn ở trạng thái Started.
KẾT QUẢ: Ví dụ: Bắt buộc phải chọn Delivery By.
Cập nhật (các) trường bị ảnh hưởng, sau đó nhấp lại vào Verify.
|
| Warning (Cảnh báo) |
Dữ liệu hợp lệ nhưng đưa ra cảnh báo để nhắc nhở bạn về (các) trường cụ thể. Nếu cần, hãy cập nhật trường đó và Xác minh lại (re-Verify). Trạng thái quy trình làm việc được cập nhật thành Ready to Authorise.
KẾT QUẢ: Ví dụ: Chi tiết Tự động gia hạn chưa được chỉ định
|
Làm theo các hướng dẫn bên dưới áp dụng cho bạn:
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấn và giữ biểu tượng mũi tên < và ổ khóa trên thiết bị bảo mật VASCO của bạn |
| 2 | Nhập mã PIN gồm 6 chữ số của bạn |
| 3 | Nhấn phím 1 trên thiết bị của bạn để hiển thị mã phê duyệt |
| 4 |
Nhập mã phê duyệt của bạn, sau đó nhấp vào Approve KẾT QUẢ: Thông báo xác nhận sẽ xác nhận (các) giao dịch đã được chấp thuận.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấn và giữ biểu tượng mũi tên < và ổ khóa trên thiết bị bảo mật VASCO của bạn |
| 2 | Nhập mã PIN gồm 6 chữ số của bạn |
| 3 | Nhấn phím 2 trên thiết bị của bạn và nhập mã token hiển thị từ màn hình |
| 4 | Nhấn mũi tên < để hiển thị mã phê duyệt |
| 5 |
Nhập mã phê duyệt của bạn, sau đó nhấp vào Approve KẾT QUẢ: Thông báo xác nhận sẽ xác nhận (các) giao dịch đã được chấp thuận.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Chạm vào thông báo ANZ Digital Key trên thiết bị di động của bạn để khởi chạy ứng dụng ANZ Digital Key |
| 2 | Chạm vào Log On và xác thực quyền truy cập bằng cách nhập mã PIN, Face ID hoặc Fingerprint ID của bạn. Màn hình sẽ hiển thị chi tiết yêu cầu cần phê duyệt |
| 3 | Xem lại chi tiết yêu cầu đang chờ xử lý được hiển thị trong ANZ Digital Key và chạm vào Accept hoặc Decline yêu cầu |
| 4 | Yêu cầu sẽ được xử lý và hoàn tất. Đóng ứng dụng vì không cần thực hiện thêm thao tác nào nữa |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Chạm vào Log On trong ANZ Digital Key và xác thực quyền truy cập bằng cách nhập mã PIN, Face ID hoặc Fingerprint ID của bạn |
| 2 |
Chạm vào Scan QR Code trên màn hình. ANZ Digital Key sẽ chuyển sang chế độ camera. Sử dụng camera để quét mã QR phê duyệt yêu cầu từ máy tính để bàn hoặc máy tính xách tay của bạn. |
| 3 | Xem lại chi tiết yêu cầu đang chờ xử lý được hiển thị trong ANZ Digital Key và chạm vào Accept hoặc Decline yêu cầu |
| 4 | Yêu cầu sẽ được xử lý và hoàn tất. Đóng ứng dụng vì không cần thực hiện thêm thao tác nào nữa. |
Màn hình Outward Standby Letter of Credit Amendment cung cấp các trường nhập liệu có thể chỉnh sửa cho yêu cầu sửa đổi Thư tín dụng Dự phòng.
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
|
|
|
|
|
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
| TÊN TRƯỜNG | HÌNH ẢNH |
|
Người dùng đủ điều kiện có thể Sửa đổi Thư tín dụng Dự phòng ở trạng thái Active, khi các điều khoản của Thư tín dụng Dự phòng có sự thay đổi.
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Có nhiều cách để sửa đổi một Outgoing Standby Letter of Credit (Detailed). Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 |
Sửa đổi các thông tin chi tiết có thể chỉnh sửa theo yêu cầu:
|
| 3 | Nếu cần, hãy nhấp vào Attach Documents từ menu Bảng ngữ cảnh để đính kèm bất kỳ tài liệu hỗ trợ nào |
| 4 |
Nhấp vào Verify Data từ menu Bảng ngữ cảnh Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Xác minh Outgoing Standby Letter of Credit. |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Có nhiều cách để xem một giao dịch Outgoing Standby Letter of Credit. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
Đối với các giao dịch có trạng thái Processed by Bank, hãy nhấp vào View Terms as Entered từ menu Bảng ngữ cảnh.
|
| 2 | Nhấp vào Close từ menu Bảng ngữ cảnh |
| TRƯỜNG | MÔ TẢ |
| Create Message | Tạo Thông điệp thư (Mail Message) liên kết với Công cụ. |
| Amend | Tạo Sửa đổi cho Công cụ. |
| Close | Đóng màn hình tóm tắt công cụ. |
| Instrument Amount | Loại tiền và số tiền của công cụ, bao gồm mọi sửa đổi, nhưng không bao gồm dung sai. |
| Available Amount | Loại tiền và số tiền khả dụng bao gồm mọi khoản thanh toán, điều chỉnh sửa đổi và dung sai. |
| Equivalent Amount | Loại tiền và số tiền quy đổi tương đương theo đồng tiền cơ sở. |
| Other Party | Tên đối tác. |
| Reference Number | Số tham chiếu của Bên yêu cầu. |
| About % | Dung sai số tiền. |
| Issue Date | Ngày phát hành công cụ. |
| Expiry Date | Ngày hết hạn công cụ. |
| Payment Terms | Kỳ hạn giao dịch. |
| Latest Shipment Date | Ngày giao hàng muộn nhất. |
| Applicant Details | Tên và địa chỉ của Bên yêu cầu. |
| Beneficiary Details | Tên và địa chỉ của Bên thụ hưởng. |
| CỘT | MÔ TẢ |
| Transaction Status Date | Ngày trạng thái giao dịch được cập nhật lần cuối. |
| Transaction | Loại giao dịch. |
| CCY | Loại tiền giao dịch. |
| Amount | Số tiền giao dịch. |
| Status | Trạng thái quy trình làm việc. |
| Download Terms | Tải xuống các điều khoản ở định dạng XML, nếu Thư tín dụng Dự phòng được nhận ở định dạng SWIFT. |
| Reference | ID Công cụ liên quan. |
| Time Instrument | ID công cụ kỳ hạn. |
| CỘT | MÔ TẢ |
| Date & Time | Ngày và giờ của hành động được cập nhật. |
| Action | Hành động trong quy trình giao dịch. |
| User | ID người dùng và họ tên người đã thực hiện hành động. |
| Panel Level | Cấp độ Bảng của người dùng. |
| Status | Trạng thái quy trình làm việc. |
| CỘT | MÔ TẢ |
| Date & Time | Ngày & Giờ của thông điệp thư đã nhận hoặc đã trả lời. |
| Subject | Tiêu đề chủ đề của thông điệp thư. |
| Assigned To | Người dùng mà thông điệp được chỉ định cho. |
| Status |
|
- Phương thức 1: Từ bảng điều khiển Màn hình chính của bạn, nhấp vào loại Giao dịch từ Thông báo
- Phương thức 2: Nhấp vào biểu tượng bong bóng lời thoại từ Biểu ngữ Ứng dụng để mở màn hình Thông báo
- Phương thức 3: Nhấp vào Transactions > History từ menu Biểu ngữ Ứng dụng, sau đó nhấp vào + để mở rộng một Instrument ID.
- Phương thức 4: Xem và tải xuống Báo cáo Phí và Lệ phí. Vui lòng tham khảo Transactive Trade - Báo cáo để biết danh sách đầy đủ các báo cáo.
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nhấp vào loại Giao dịch từ Thông báo trên bảng điều khiển Màn hình chính
KẾT QUẢ: Bản tóm tắt giao dịch hiển thị mọi khoản phí đã bị khấu trừ.
Bạn cũng có thể xem các thông tin chi tiết cùng với Tài liệu đính kèm.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào biểu tượng bong bóng lời thoại từ Biểu ngữ Ứng dụng để mở màn hình Thông báo |
| 2 |
Nhấp vào loại Giao dịch từ lưới
KẾT QUẢ: Bản tóm tắt giao dịch hiển thị mọi khoản phí đã bị khấu trừ.
Bạn cũng có thể xem các thông tin chi tiết cùng với Tài liệu đính kèm.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Transactions > History từ menu Biểu ngữ Ứng dụng |
| 2 | Tìm kiếm Instrument ID bằng bộ lọc hoặc từ lưới giao dịch |
| 3 | Nhấp vào + để mở rộng Công cụ |
| 4 |
Nhấp vào Quick View để xem mọi khoản phí liên kết với giao dịch
KẾT QUẢ: Cửa sổ Transaction Quick View hiển thị mọi khoản phí đã bị khấu trừ.
Bạn cũng có thể xem chi tiết cùng với Tài liệu đính kèm. Ngoài ra, bạn có thể nhấp vào Loại giao dịch để xem Hoa hồng và Phí.
|
- Phương thức 1: Từ bảng điều khiển Màn hình chính của bạn, nhấp vào loại Giao dịch từ Tất cả giao dịch hoặc Thông báo
- Phương thức 2: Nhấp vào biểu tượng bong bóng lời thoại từ Biểu ngữ Ứng dụng để mở màn hình Thông báo
- Phương thức 3: Nhấp vào Transactions > History từ menu Biểu ngữ Ứng dụng, sau đó nhấp vào + để mở rộng một Instrument ID.
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Nhấp vào loại Giao dịch từ Tất cả giao dịch hoặc Thông báo trên bảng điều khiển Màn hình chính
KẾT QUẢ: Bản tóm tắt giao dịch hiển thị các tài liệu liên kết với giao dịch.
|
| 2 |
Nhấp để mở tài liệu ở định dạng PDF Xem xác nhận mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng. |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào biểu tượng bong bóng lời thoại từ Biểu ngữ Ứng dụng để mở màn hình Thông báo |
| 2 |
Nhấp vào loại Giao dịch từ lưới
KẾT QUẢ: Bản tóm tắt giao dịch hiển thị các tài liệu liên kết với giao dịch.
|
| 3 | Nhấp để mở tài liệu ở định dạng PDF |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Transactions > History từ menu Biểu ngữ Ứng dụng |
| 2 | Tìm kiếm Instrument ID bằng bộ lọc hoặc từ lưới giao dịch |
| 3 | Nhấp vào + để mở rộng Công cụ |
| 4 |
Nhấp vào Quick View để xem bất kỳ tài liệu nào liên kết với giao dịch
KẾT QUẢ: Cửa sổ Transaction Quick View hiển thị mọi tài liệu đính kèm.
|
| 5 | Nhấp để mở tài liệu ở định dạng PDF |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Edit từ menu Bảng ngữ cảnh |
| 2 | Chỉnh sửa các chi tiết theo yêu cầu |
| 3 |
Nhấp vào Verify từ menu Bảng ngữ cảnh Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Xác minh Outgoing Standby Letter of Credit. |
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Send for Repair từ menu Bảng ngữ cảnh |
| 2 | Nhập Lý do chỉnh sửa (Repair Reason), ví dụ: cập nhật Loại tiền thành USD |
| 3 |
Nếu cần, hãy chọn tên (các) người dùng để gửi Thông báo qua Email. Chúng tôi khuyên bạn nên thêm địa chỉ email của mình để đảm bảo bạn nhận được thông báo qua email. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều hướng hệ thống > Tùy chọn người dùng.
|
| 4 |
Nhấp vào Save & Close
KẾT QUẢ: Thông báo xác nhận sẽ xác nhận giao dịch đã được Gửi yêu cầu chỉnh sửa (Sent for Repair), cùng với Lý do chỉnh sửa và người dùng đã yêu cầu chỉnh sửa. Người nhận sẽ nhận được một thông báo qua email. Xem email mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 |
Có nhiều cách để chuyển tuyến một giao dịch Outgoing Standby Letter of Credit. Vui lòng chọn một trong các phương thức sau:
|
| 2 | Chọn người nhận là Cá nhân hoặc Tổ chức |
| 3 |
Nhấp vào Route Item(s)
KẾT QUẢ: Giao dịch được chuyển tuyến thành công đến người nhận và họ sẽ nhận được thông báo qua email.
Chúng tôi khuyên bạn nên thêm địa chỉ email của mình để đảm bảo bạn nhận được thông báo qua email. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều hướng hệ thống > Tùy chọn người dùng.
|
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Transactions > Pending Transactions từ menu Biểu ngữ Ứng dụng |
| 2 | Chọn (các) giao dịch từ lưới |
| 3 | Nhấp vào Delete từ menu Bảng ngữ cảnh |
| 4 |
Nhấp vào OK từ cửa sổ Cảnh báo
KẾT QUẢ: (Các) giao dịch sẽ bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của Tổ chức của bạn.
|
Để biết danh sách đầy đủ các báo cáo Thương mại, vui lòng tham khảo Transactive Trade - Báo cáo.
BÁO CÁO
| TÊN BÁO CÁO | MÔ TẢ |
| Guarantee and Standby Letter of Credit issued | Các Thư tín dụng Dự phòng đã phát hành trong một khoảng thời gian. Xem báo cáo mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng. |
| Guarantee and Standby Letter of Credit received | Các Thư tín dụng Dự phòng đã nhận trong một khoảng thời gian. Xem báo cáo mẫu trong phần Câu hỏi thường gặp về Thư tín dụng Dự phòng. |
XEM VÀ TẢI XUỐNG
| BƯỚC | THAO TÁC |
| 1 | Nhấp vào Reports > Standard Reports từ menu Biểu ngữ Ứng dụng |
| 2 | Lọc để hiển thị Guarantees (bao gồm cả báo cáo Thư tín dụng Dự phòng) |
| 3 | Nhấp vào một Tên báo cáo từ lưới |
| 4 | Nhập Tiêu chí báo cáo, ví dụ: Khoảng ngày |
| 5 |
Nhấp vào Show Report
KẾT QUẢ: Báo cáo hiển thị trên màn hình.
|
| 6 | Nếu cần, nhấp vào Expand để xem báo cáo ở cùng kích thước với màn hình của bạn. |
| 7 | Nếu cần, hãy nhấp vào Save As để lưu một bản sao của báo cáo, sau đó nhập Tên báo cáo, Mô tả báo cáo, Loại báo cáo và lưu dưới dạng Báo cáo chuẩn hoặc Tùy chỉnh. Sau đó nhấp vào Save. |
| 8 | Nếu cần, hãy nhấp vào biểu tượng để tải xuống báo cáo ở định dạng CSV, PDF hoặc XLSX |
| 9 | Nhấp vào Close để thoát khỏi báo cáo |
Có. Bạn có thể xem các Thư tín dụng Dự phòng bằng bản giấy của mình qua ANZ Transactive Trade khi bạn đã nộp các biểu mẫu đơn đăng ký Thư tín dụng Dự phòng và các tài liệu hỗ trợ trực tiếp cho ANZ để xử lý thủ công.
- Số công cụ sẽ có tiền tố SO khi được xử lý thủ công thay vì SOP, khi được xử lý trực tuyến.
- Bạn có thể xem Bản tóm tắt Điều khoản Hiện tại, hoa hồng và phí liên quan, cũng như Xác nhận đã được tạo.
- Nhật ký Giao dịch sẽ hiển thị 'Bank' là Hành động, vì Ngân hàng đã thực hiện phát hành Thư tín dụng Dự phòng theo yêu cầu của bạn.
Instrument ID: [Instrument ID]
Counter Party: [Counter party name]
Your Reference No.: [Your reference number]
Transaction Type: [Transaction type]
Amount: [Transaction amount]
Instrument ID: [Instrument ID]
Your Reference No.: [Your reference number]
Transaction Type: [Transaction type]
Amount: [Transaction amount]
Repair Reason: [Repair reason]